Buangun (부안군) xe buýt 720: chuyến đầu / cuối
720: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:50 |
| Giãn cách chuyến | 250 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hoesi (회시)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Sunje (순제)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Jene (제네)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Songseo (송서)
- Mokpo (목포)
- Gojan (고잔)
- Sangseomyeonsamuso (상서면사무소)
- Jeogi (저기)
- Dongnim.Yangsan (동림.양산)
- Jangjeon (장전)
- Gamgyo (감교)
- Gamgyo (감교)
- Hoesi (회시)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (19)
- Gaeamsa (개암사)
- Hoesi (회시)
- Gamgyo (감교)
- Gamgyo (감교)
- Jangjeon (장전)
- Dongnim.Yangsan (동림.양산)
- Jeogi (저기)
- Sangseomyeonsamuso (상서면사무소)
- Gojan (고잔)
- Mokpo (목포)
- Songseo (송서)
- Songho (송호)
- Jene (제네)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Sunje (순제)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.