Buangun (부안군) xe buýt 830: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 830: chuyến đầu / cuối

830: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu07:55
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến155 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Juchonmijeon (주촌미전)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Myeongdangmaeul (명당마을)
  3. Ungi (운기)
  4. Seonggeun (성근)
  5. Parwang (팔왕)
  6. Wanggeummaeul (왕금마을)
  7. Sinsang (신상)
  8. Singeum (신금)
  9. Yonggye (용계)
  10. Hoepo (회포)
  11. Baeksan (백산)
  12. Bongseok (봉석)
  13. Bongseok (봉석)
  14. Gyedong (계동)
  15. Daesan (대산)
  16. Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
  17. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  18. Pyeonggyo (평교)
  19. Mangsan (망산)
  20. Gukseong (국성)
  21. Daejuk (대죽)
  22. Ssanggyo (쌍교)
  23. Cheongnyang2 (청량2)
  24. Baegyang (백양)
  25. Juchonmijeon (주촌미전)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Geumyeong (금영)
  2. Juchonmijeon (주촌미전)
  3. Baegyang (백양)
  4. Cheongnyang1 (청량1)
  5. Ssanggyo (쌍교)
  6. Daejuk (대죽)
  7. Gukseong (국성)
  8. Mangsan (망산)
  9. Pyeonggyo (평교)
  10. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  11. Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
  12. Daesan (대산)
  13. Gyedong (계동)
  14. Bongseok (봉석)
  15. Bongseok (봉석)
  16. Baeksan (백산)
  17. Hoepo (회포)
  18. Yonggye (용계)
  19. Singeum (신금)
  20. Sinsang (신상)
  21. Wanggeummaeul (왕금마을)
  22. Parwang (팔왕)
  23. Seonggeun (성근)
  24. Ungi (운기)
  25. Myeongdangmaeul (명당마을)
  26. Deokchon (덕촌)
  27. Ucheguk (우체국)
  28. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

830: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu09:10
Chuyến cuối từ điểm đầu09:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Juchonmijeon (주촌미전)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Myeongdangmaeul (명당마을)
  3. Ungi (운기)
  4. Seonggeun (성근)
  5. Parwang (팔왕)
  6. Wanggeummaeul (왕금마을)
  7. Sinsang (신상)
  8. Singeum (신금)
  9. Yonggye (용계)
  10. Hoepo (회포)
  11. Baeksan (백산)
  12. Bongseok (봉석)
  13. Bongseok (봉석)
  14. Gyedong (계동)
  15. Daesan (대산)
  16. Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
  17. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  18. Pyeonggyo (평교)
  19. Mangsan (망산)
  20. Gukseong (국성)
  21. Daejuk (대죽)
  22. Ssanggyo (쌍교)
  23. Cheongnyang2 (청량2)
  24. Baegyang (백양)
  25. Juchonmijeon (주촌미전)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Geumyeong (금영)
  2. Juchonmijeon (주촌미전)
  3. Baegyang (백양)
  4. Cheongnyang1 (청량1)
  5. Ssanggyo (쌍교)
  6. Daejuk (대죽)
  7. Gukseong (국성)
  8. Mangsan (망산)
  9. Pyeonggyo (평교)
  10. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  11. Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
  12. Daesan (대산)
  13. Gyedong (계동)
  14. Bongseok (봉석)
  15. Bongseok (봉석)
  16. Baeksan (백산)
  17. Hoepo (회포)
  18. Yonggye (용계)
  19. Singeum (신금)
  20. Sinsang (신상)
  21. Wanggeummaeul (왕금마을)
  22. Parwang (팔왕)
  23. Hwadongmaeul (화동마을)
  24. Seonggeun (성근)
  25. Ungi (운기)
  26. Myeongdangmaeul (명당마을)
  27. Deokchon (덕촌)
  28. Ucheguk (우체국)
  29. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

830: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu20:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hoepo (회포)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Myeongdangmaeul (명당마을)
  3. Ungi (운기)
  4. Seonggeun (성근)
  5. Parwang (팔왕)
  6. Wanggeummaeul (왕금마을)
  7. Sinsang (신상)
  8. Singeum (신금)
  9. Yonggye (용계)
  10. Hoepo (회포)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Baeksan (백산)
  2. Bongseok (봉석)
  3. Bongseok (봉석)
  4. Gyedong (계동)
  5. Daesan (대산)
  6. Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
  7. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  8. Pyeonggyo (평교)
  9. Geumchu (금추)
  10. Sindeok (신덕)
  11. Geumjeong (금정)
  12. Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
  13. Haengsangmaeul (행상마을)
  14. Mosan (모산)
  15. Yeongok (연곡)
  16. Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
  17. Bongdeongni (봉덕리)
  18. Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
  19. Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
  20. Ucheguk (우체국)
  21. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.