Buangun (부안군) xe buýt 831: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 831: chuyến đầu / cuối

831: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Juchonmijeon (주촌미전)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
  3. Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
  4. Bongdeongni (봉덕리)
  5. Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
  6. Yeongok (연곡)
  7. Mosan (모산)
  8. Haengsangmaeul (행상마을)
  9. Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
  10. Geumjeong (금정)
  11. Sindeok (신덕)
  12. Geumchu (금추)
  13. Pyeonggyo (평교)
  14. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  15. Pyeonggyo (평교)
  16. Mangsan (망산)
  17. Gukseong (국성)
  18. Daejuk (대죽)
  19. Ssanggyo (쌍교)
  20. Cheongnyang2 (청량2)
  21. Baegyang (백양)
  22. Juchonmijeon (주촌미전)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Geumyeong (금영)
  2. Juchonmijeon (주촌미전)
  3. Baegyang (백양)
  4. Cheongnyang1 (청량1)
  5. Ssanggyo (쌍교)
  6. Daejuk (대죽)
  7. Gukseong (국성)
  8. Mangsan (망산)
  9. Pyeonggyo (평교)
  10. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  11. Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
  12. Daesan (대산)
  13. Gyedong (계동)
  14. Bongseok (봉석)
  15. Bongseok (봉석)
  16. Baeksan (백산)
  17. Hoepo (회포)
  18. Yonggye (용계)
  19. Singeum (신금)
  20. Singeum (신금)
  21. Singeum (신금)
  22. Sinseong (신성)
  23. Junggeum (중금)
  24. Junggeummaeul (중금마을)
  25. Hyeonhomaeul (현호마을)
  26. Junggeummaeul (중금마을)
  27. Parwang (팔왕)
  28. Seonggeun (성근)
  29. Ungi (운기)
  30. Myeongdangmaeul (명당마을)
  31. Deokchon (덕촌)
  32. Ucheguk (우체국)
  33. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.