Buangun (부안군) xe buýt 850: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 850: chuyến đầu / cuối

850: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nogyo1 (노교1)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
  3. Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
  4. Bongdeongni (봉덕리)
  5. Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
  6. Yeongok (연곡)
  7. Mosan (모산)
  8. Haengsangmaeul (행상마을)
  9. Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
  10. Geumjeong (금정)
  11. Sindeok (신덕)
  12. Geumchu (금추)
  13. Yongjeok (용적)
  14. Sinpyeong (신평)
  15. Guya (구야)
  16. Junggi (중기)
  17. Sanggi (상기)
  18. Nogyo1 (노교1)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Nogyojongjeom (노교종점)
  2. Nogyo1 (노교1)
  3. Sanggi (상기)
  4. Junggi (중기)
  5. Guya (구야)
  6. Sinpyeong (신평)
  7. Yongjeok (용적)
  8. Wolchon (월촌)
  9. Pyeonggyo (평교)
  10. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  11. Pyeonggyo (평교)
  12. Geumchu (금추)
  13. Sindeok (신덕)
  14. Geumjeong (금정)
  15. Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
  16. Haengsangmaeul (행상마을)
  17. Mosan (모산)
  18. Yeongok (연곡)
  19. Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
  20. Bongdeongni (봉덕리)
  21. Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
  22. Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
  23. Songhaksageori (송학사거리)
  24. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

850: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu19:25
Chuyến cuối từ điểm đầu19:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nogyo1 (노교1)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
  3. Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
  4. Bongdeongni (봉덕리)
  5. Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
  6. Yeongok (연곡)
  7. Mosan (모산)
  8. Haengsangmaeul (행상마을)
  9. Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
  10. Geumjeong (금정)
  11. Sindeok (신덕)
  12. Geumchu (금추)
  13. Pyeonggyo (평교)
  14. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  15. Pyeonggyo (평교)
  16. Yongjeok (용적)
  17. Sinpyeong (신평)
  18. Guya (구야)
  19. Junggi (중기)
  20. Sanggi (상기)
  21. Nogyo1 (노교1)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Nogyojongjeom (노교종점)
  2. Nogyo1 (노교1)
  3. Sanggi (상기)
  4. Junggi (중기)
  5. Guya (구야)
  6. Sinpyeong (신평)
  7. Yongjeok (용적)
  8. Wolchon (월촌)
  9. Geumchu (금추)
  10. Sindeok (신덕)
  11. Geumjeong (금정)
  12. Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
  13. Haengsangmaeul (행상마을)
  14. Mosan (모산)
  15. Yeongok (연곡)
  16. Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
  17. Bongdeongni (봉덕리)
  18. Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
  19. Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
  20. Songhaksageori (송학사거리)
  21. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.