Buangun (부안군) xe buýt 860: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 860: chuyến đầu / cuối

860: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu13:00
Giãn cách chuyến280 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggi (상기)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
  3. Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
  4. Bongdeongni (봉덕리)
  5. Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
  6. Yeongok (연곡)
  7. Mosan (모산)
  8. Haengsangmaeul (행상마을)
  9. Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
  10. Geumjeong (금정)
  11. Sindeok (신덕)
  12. Geumchu (금추)
  13. Pyeonggyo (평교)
  14. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  15. Pyeonggyo (평교)
  16. Yongjeok (용적)
  17. Sinpyeong (신평)
  18. Guya (구야)
  19. Junggi (중기)
  20. Sanggi (상기)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Pallam (팔남)
  2. Sanggi (상기)
  3. Junggi (중기)
  4. Guya (구야)
  5. Gwangdeongmaeul (광덕마을)
  6. Gwangseong (광성)
  7. Sinwol (신월)
  8. Sindeok (신덕)
  9. Geumchu (금추)
  10. Pyeonggyo (평교)
  11. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  12. Pyeonggyo (평교)
  13. Geumchu (금추)
  14. Sindeok (신덕)
  15. Geumjeong (금정)
  16. Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
  17. Haengsangmaeul (행상마을)
  18. Mosan (모산)
  19. Yeongok (연곡)
  20. Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
  21. Bongdeongni (봉덕리)
  22. Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
  23. Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
  24. Songhaksageori (송학사거리)
  25. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

860: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu10:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến470 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggi (상기)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
  3. Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
  4. Bongdeongni (봉덕리)
  5. Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
  6. Yeongok (연곡)
  7. Mosan (모산)
  8. Haengsangmaeul (행상마을)
  9. Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
  10. Geumjeong (금정)
  11. Sindeok (신덕)
  12. Geumchu (금추)
  13. Pyeonggyo (평교)
  14. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  15. Pyeonggyo (평교)
  16. Yongjeok (용적)
  17. Sinpyeong (신평)
  18. Guya (구야)
  19. Junggi (중기)
  20. Sanggi (상기)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Pallam (팔남)
  2. Sanggi (상기)
  3. Junggi (중기)
  4. Guya (구야)
  5. Sinpyeong (신평)
  6. Yongjeok (용적)
  7. Wolchon (월촌)
  8. Pyeonggyo (평교)
  9. Pyeonggyosageori (평교사거리)
  10. Pyeonggyo (평교)
  11. Geumchu (금추)
  12. Sindeok (신덕)
  13. Geumjeong (금정)
  14. Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
  15. Haengsangmaeul (행상마을)
  16. Mosan (모산)
  17. Yeongok (연곡)
  18. Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
  19. Bongdeongni (봉덕리)
  20. Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
  21. Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
  22. Songhaksageori (송학사거리)
  23. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.