Bucheonsi (부천시) xe buýt 013-4: chuyến đầu / cuối

Bucheonsi (부천시) xe buýt 013-4: chuyến đầu / cuối

013-4: Jung-dong (중동역(마을)) ↔ Bucheonbaengmansongijangmiwonap (부천백만송이장미원앞)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiJung-dong (중동역(마을)) → Bucheonbaengmansongijangmiwonap (부천백만송이장미원앞)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Chuyến đầu từ điểm cuối06:00
Chuyến cuối từ điểm cuối23:00
Giãn cách chuyến8–15 phút
Đơn vị vận hànhBucheon-Seogyeongunsu (부천-서경운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bucheonbaengmansongijangmiwonap (부천백만송이장미원앞)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Jung-dong (중동역(마을))
  2. Paelliseukauntijeongmun (팰리스카운티정문)
  3. Paelliseukaunti1Danji(Maeul) (팰리스카운티1단지(마을))
  4. Paelliseukaunti.Bucheonjunghakgyo (팰리스카운티.부천중학교)
  5. Bucheonjungsageori (부천중사거리)
  6. Gyenamgogyo (계남고교)
  7. Bugokjunghakgyo (부곡중학교)
  8. Geurintaunap.Yubeiseu (그린타운앞.유베이스)
  9. Hanyangapateu (한양아파트)
  10. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  11. Sinjungdongyeok2Beonchulgu.Wonmigyeongchalseo.Rotdebaekwajeom (신중동역2번출구.원미경찰서.롯데백화점)
  12. Sinjungdongyeok1Beonchulgu.Kkummaeul.Samhwanapateu (신중동역1번출구.꿈마을.삼환아파트)
  13. Bucheongoyongbokjipeulleoseusenteo (부천고용복지플러스센터)
  14. Chunuiyeok7Beonchulgu (춘의역7번출구)
  15. Gonggusangga.Bucheoncheonmungwahakgwan (공구상가.부천천문과학관)
  16. Onsemi (온세미)
  17. Dodangdonghaengjeongbokjisenteo (도당동행정복지센터)
  18. Dodangjunghakgyo (도당중학교)
  19. Bongnimapateu (봉림아파트)
  20. Bucheonbaengmansongijangmiwonap (부천백만송이장미원앞)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jung-dong (중동역(마을))

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Bongnimapateu (봉림아파트)
  2. Dodangjunghakgyo (도당중학교)
  3. Dodangdonghaengjeongbokjisenteo (도당동행정복지센터)
  4. Onsemi (온세미)
  5. Gonggusangga.Bucheoncheonmungwahakgwan (공구상가.부천천문과학관)
  6. Chunuiyeok6Beonchulgu (춘의역6번출구)
  7. Chunuiyeok5Beonchulgu (춘의역5번출구)
  8. Bucheongoyongbokjipeulleoseusenteo (부천고용복지플러스센터)
  9. Sinjungdongyeok7Beonchulgu.Oksanchodeunghakgyo (신중동역7번출구.옥산초등학교)
  10. Sinjungdongyeok3Beonchulgu.Wonmigyeongchalseo.Rotdebaekwajeom (신중동역3번출구.원미경찰서.롯데백화점)
  11. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  12. Hanyangapateu (한양아파트)
  13. Geumhohanyangsangga.Yubeiseu (금호한양상가.유베이스)
  14. Bugokjunghakgyo (부곡중학교)
  15. Gyenamgogyo (계남고교)
  16. Bucheonjungsageori (부천중사거리)
  17. Bucheonjunghakgyo (부천중학교)
  18. Jangmal.Munyesageori(Maeul) (장말.문예사거리(마을))
  19. Paelliseukauntijeongmun (팰리스카운티정문)
  20. Jung-dong (중동역(마을))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.