Bucheonsi (부천시) xe buýt 55-1: chuyến đầu / cuối

Bucheonsi (부천시) xe buýt 55-1: chuyến đầu / cuối

55-1: Soanchodeunghakgyo.Jungheungskeullaeseu (소안초등학교.중흥S클래스) ↔ Yeokgogyeok.Yeokgongnambusijang (역곡역.역곡남부시장)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSoanchodeunghakgyo.Jungheungskeullaeseu (소안초등학교.중흥S클래스) → Yeokgogyeok.Yeokgongnambusijang (역곡역.역곡남부시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:48
Chuyến đầu từ điểm cuối05:12
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến6–14 phút
Đơn vị vận hànhBuilgyotong (부일교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeokgogyeok.Yeokgongnambusijang (역곡역.역곡남부시장)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Soanchodeunghakgyo.Jungheungskeullaeseu (소안초등학교.중흥S클래스)
  2. Jugong2.Jungheungskeullaeseu.Soanchodeunghakgyo (주공2.중흥S클래스.소안초등학교)
  3. Jugong2.3Danji (주공2.3단지)
  4. Sosacheongsonyeonsenteo.Dongnamsageori (소사청소년센터.동남사거리)
  5. Goeandonghaengjeongbokjisenteo (괴안동행정복지센터)
  6. Goeansageori.Goeanucheguk (괴안사거리.괴안우체국)
  7. Donggwanggyohoe.Nambucheonsemuseo (동광교회.남부천세무서)
  8. Yeokgok3Donghaengjeongbokjisenteo.Hyeondaejeonghyeongoegwa (역곡3동행정복지센터.현대정형외과)
  9. Yeokgogyeok.Yeokgongnambusijang (역곡역.역곡남부시장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Soanchodeunghakgyo.Jungheungskeullaeseu (소안초등학교.중흥S클래스)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Yangjichogyo.Buanchogyo (양지초교.부안초교)
  2. Buanchogyo.Ellisian (부안초교.엘리시안)
  3. Sinilhaepiteuriapateu (신일해피트리아파트)
  4. Goeansageori.Samoyuchiwon (괴안사거리.삼오유치원)
  5. Goeandonghaengjeongbokjisenteo (괴안동행정복지센터)
  6. Dongnamsageori (동남사거리)
  7. Sosacheongsonyeonsenteo.Dongnamsageori (소사청소년센터.동남사거리)
  8. Jugong2.3Danji (주공2.3단지)
  9. Soanchodeunghakgyo.Jungheungskeullaeseu (소안초등학교.중흥S클래스)
  10. Siongodeunghakgyo (시온고등학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.