Bucheonsi (부천시) xe buýt 57: chuyến đầu / cuối

Bucheonsi (부천시) xe buýt 57: chuyến đầu / cuối

57: Sosagongyeongchagoji (소사공영차고지) ↔ Onsunambuyeok (온수남부역)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSosagongyeongchagoji (소사공영차고지) → Onsunambuyeok (온수남부역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:30
Chuyến đầu từ điểm cuối05:30
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến9–20 phút
Đơn vị vận hànhBuilgyotong (부일교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Onsunambuyeok (온수남부역)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Sosagongyeongchagoji (소사공영차고지)
  2. Chulbal(Gyeongyu) (출발(경유))
  3. Pungnimapateu.Sosagodeunghakgyo (풍림아파트.소사고등학교)
  4. Dusansamseongjugongapateu (두산삼성주공아파트)
  5. Cheongguapateu (청구아파트)
  6. Sosaeuryeok2Beonchulgu (소새울역2번출구)
  7. Sosaeuryeok.Sosagungmincheyuksenteo (소새울역.소사국민체육센터)
  8. Jugong1.Sosaeuryeokjungheungskeullaeseu (주공1.소새울역중흥S클래스)
  9. Jugong2.Jungheungskeullaeseu.Soanchodeunghakgyo (주공2.중흥S클래스.소안초등학교)
  10. Jugong2.3Danji (주공2.3단지)
  11. Sosacheongsonyeonsenteo.Dongnamsageori (소사청소년센터.동남사거리)
  12. Goeandonghaengjeongbokjisenteo (괴안동행정복지센터)
  13. Goeansageori.Samoyuchiwon (괴안사거리.삼오유치원)
  14. Sinilhaepiteuriapateu (신일해피트리아파트)
  15. Buanchogyo.Ellisian (부안초교.엘리시안)
  16. Yangjichogyo.Buanchogyo (양지초교.부안초교)
  17. Yeokgogyeongnambu (역곡역남부)
  18. Yeokgokgogaipgu (역곡고가입구)
  19. Yuhandaehakgyo (유한대학교)
  20. Seonggonghoedaehakgyo.Yuhangonggoap (성공회대학교.유한공고앞)
  21. Onsunambuyeok (온수남부역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sosagongyeongchagoji (소사공영차고지)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Onsuyeogipgu(Gyeongyu) (온수역입구(경유))
  2. Yuhangonggo.Seonggonghoedaehakgyo (유한공고.성공회대학교)
  3. Yuhandaehakgyo (유한대학교)
  4. Yeokgokgogaipgu (역곡고가입구)
  5. Yeokgogyeongnambu (역곡역남부)
  6. Yangjichogyo.Buanchogyo (양지초교.부안초교)
  7. Buanchogyo.Ellisian (부안초교.엘리시안)
  8. Sinilhaepiteuriapateu (신일해피트리아파트)
  9. Goeansageori.Samoyuchiwon (괴안사거리.삼오유치원)
  10. Goeandonghaengjeongbokjisenteo (괴안동행정복지센터)
  11. Dongnamsageori (동남사거리)
  12. Sosacheongsonyeonsenteo.Dongnamsageori (소사청소년센터.동남사거리)
  13. Jugong2.3Danji (주공2.3단지)
  14. Jugong2Danji.Changyeongchodeunghakgyo (주공2단지.창영초등학교)
  15. Sosajunghakgyo.Sosaeuljungheungskeullaeseu (소사중학교.소새울중흥S클래스)
  16. Sosaeuryeok.Sosagungmincheyuksenteo (소새울역.소사국민체육센터)
  17. Sosaeul (소새울역)
  18. Cheongguapateu (청구아파트)
  19. Samseongdusanjugongapateu (삼성두산주공아파트)
  20. Sosagodeunghakgyo.Pungnimapateu (소사고등학교.풍림아파트)
  21. Sosagongyeongchagoji (소사공영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.