Bucheonsi (부천시) xe buýt P9501(Toegeun) (P9501(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Bucheonsi (부천시) xe buýt P9501(Toegeun) (P9501(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P9501(Toegeun) (P9501(퇴근)): Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리) ↔ Byeolbinmarudoseogwan.Sosagyeongchalseo (별빛마루도서관.소사경찰서)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiPangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리) → Byeolbinmarudoseogwan.Sosagyeongchalseo (별빛마루도서관.소사경찰서)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhGunmoningyeohaengsa (굿모닝여행사)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeolbinmarudoseogwan.Sosagyeongchalseo (별빛마루도서관.소사경찰서)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
  2. Sampyeonggyo (삼평교)
  3. Geumtocheongyo (금토천교)
  4. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  5. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  6. Cheonggyeteoneoljinip(Gyeongyu) (청계터널진입(경유))
  7. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  8. Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
  9. Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
  10. Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
  11. Dorijc(Gyeongyu) (도리JC(경유))
  12. Yongdosumogwon(Gyeongyu) (용도수목원(경유))
  13. Anhyeonjc(Gyeongyu) (안현JC(경유))
  14. Daeyagyocharo(Gyeongyu) (대야교차로(경유))
  15. Sosaeuryeok.Sosadaegongwon.Hanulbitdoseogwan (소새울역.소사대공원.한울빛도서관)
  16. Jugong2.Jungheungskeullaeseu.Soanchodeunghakgyo (주공2.중흥S클래스.소안초등학교)
  17. Bucheonbeombakilseuteiteu3.4Danji (부천범박힐스테이트3.4단지)
  18. Bucheonillumiseuteiteu3.4Danji (부천일루미스테이트3.4단지)
  19. Hobanbereudium.Jai (호반베르디움.자이)
  20. Beurijeuhil.Senteuribyu (브리즈힐.센트리뷰)
  21. Byeolbinmarudoseogwan.Sosagyeongchalseo (별빛마루도서관.소사경찰서)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.