Busan (부산) xe buýt 2000: chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt 2000: chuyến đầu / cuối

2000: Hadan (하단역) ↔ Gohyeon(Geoje) (고현(거제))

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHadan (하단역) → Gohyeon(Geoje) (고현(거제))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:30
Giãn cách chuyến30 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinhyeongyo (신현교)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Hadanyeokwanseungsenteo (하단역환승센터)
  2. Eulsukdomunhwahoegwan (을숙도문화회관)
  3. Myeongjisaedongne (명지새동네)
  4. Myeongjisindosi (명지신도시)
  5. Reunojadongchajeongmun (르노자동차정문)
  6. Busanjibangjungsobencheogieopcheong (부산지방중소벤처기업청)
  7. Gyeongjejayuguyeokcheong (경제자유구역청)
  8. Seongbuk (성북)
  9. Cheonseong (천성)
  10. Gwanpo (관포)
  11. Daegeumgyocharo (대금교차로)
  12. Sibang (시방)
  13. Heungnam (흥남)
  14. Oepo (외포)
  15. Sogye (소계)
  16. Daegyemaeul (대계마을)
  17. Daegyepensyeonchon (대계펜션촌)
  18. Deokpo (덕포)
  19. Okpojunghakgyo (옥포중학교)
  20. Okpojungangsageori (옥포중앙사거리)
  21. Geojesobangseo (거제소방서)
  22. Ha Songjeong (하 송정)
  23. Yeonchomyeonsamuso (연초면사무소)
  24. Yeonsa (연사)
  25. Imjeon (임전)
  26. Sinhyeongyo (신현교)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadanyeokwanseungsenteo (하단역환승센터)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Gohyeonteomineol(Sunhwan) (고현터미널(순환))
  2. Malgeunsaembyeongwon (맑은샘병원)
  3. Yeonsa (연사)
  4. Yeonchosamgeori (연초삼거리)
  5. Songjeong (송정)
  6. Geojesobangseo (거제소방서)
  7. Okpogukjesijang (옥포국제시장)
  8. Jonghapsahoebokjigwan (종합사회복지관)
  9. Deokpo (덕포)
  10. Daegyepensyeonchon (대계펜션촌)
  11. Daegyemaeul (대계마을)
  12. Sogye (소계)
  13. Oepo (외포)
  14. Heungnam (흥남)
  15. Sibang (시방)
  16. Daegeumgyocharo (대금교차로)
  17. Gwanpo (관포)
  18. Cheonseong.Dongjungmaeul (천성.동중마을)
  19. Seongbuk (성북)
  20. Gyeongjejayuguyeokcheong (경제자유구역청)
  21. Busanjibangjungsobencheogieopcheong (부산지방중소벤처기업청)
  22. Reunojadongchajeongmun (르노자동차정문)
  23. Myeongjisindosi (명지신도시)
  24. Myeongjisaedongne (명지새동네)
  25. Eulsukdomunhwahoegwan (을숙도문화회관)
  26. Hadanyeokwanseungsenteo (하단역환승센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.