Busan (부산) xe buýt 3003: chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt 3003: chuyến đầu / cuối

3003: Taejongdae (태종대) ↔ Gimhaegonghang (김해공항)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiTaejongdae (태종대) → Gimhaegonghang (김해공항)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:55
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gungnaeseon (국내선)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Chagoji (차고지)
  2. Hari (하리)
  3. Hangukaeyangdae.Busanhaesago (한국해양대.부산해사고)
  4. Joyangapateu (조양아파트)
  5. Yeongdojungni (영도중리)
  6. 75Gwangjang (75광장)
  7. Huinyeoulmunhwamaeul (흰여울문화마을)
  8. Yeongseon2Donghaengjeongbokjisenteo (영선2동행정복지센터)
  9. Yeongdoucheguk (영도우체국)
  10. Yeongdodaegyo.Nampoyeok (영도대교.남포역)
  11. Nampodong (남포동)
  12. Jagalchiyeok.Bipeugwangjang (자갈치역.비프광장)
  13. Seogucheong.Chungmudong (서구청.충무동)
  14. Bupyeong Market (부평시장)
  15. Dongadaebyeongwonipgu (동아대병원입구)
  16. Yeoseongmunhwahoegwan (여성문화회관)
  17. Sasangjeonhwaguk (사상전화국)
  18. Saebyeoksijang (새벽시장)
  19. Kebhanaeunhaeng (KEB하나은행)
  20. Seobusioebeoseuteomineol.Sasangyeok (서부시외버스터미널.사상역)
  21. Gwaebeomneunesitteyeok.Reunesitte (괘법르네시떼역.르네시떼)
  22. Gukjeseoncheongsa (국제선청사)
  23. Gungnaeseon (국내선)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Taejongdae.Taejongdaeoncheon (태종대.태종대온천)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Gukjeseoncheongsa (국제선청사)
  2. Gungnaeseon (국내선)
  3. Paragonhotel (파라곤호텔)
  4. Gamjeongyohoe (감전교회)
  5. Saebyeoksijang (새벽시장)
  6. Sasangjeonhwaguk (사상전화국)
  7. Yeoseongmunhwahoegwan (여성문화회관)
  8. Gudeogundongjang (구덕운동장)
  9. Bupyeong Market (부평시장)
  10. Seo-gu Office (서구청)
  11. Jagalchiyeok.Bipeugwangjang (자갈치역.비프광장)
  12. Nampodong (남포동)
  13. Yeongdodaegyo.Nampoyeok (영도대교.남포역)
  14. Yeongdoucheguk (영도우체국)
  15. Yeongseon2Donghaengjeongbokjisenteo (영선2동행정복지센터)
  16. Huinyeoulmunhwamaeul (흰여울문화마을)
  17. 75Gwangjang (75광장)
  18. Yeongdojungni (영도중리)
  19. Joyangapateu (조양아파트)
  20. Hangukaeyangdae.Busanhaesago (한국해양대.부산해사고)
  21. Hari (하리)
  22. Taejongdae.Taejongdaeoncheon (태종대.태종대온천)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.