Busan (부산) xe buýt 88-1A: chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt 88-1A: chuyến đầu / cuối

88-1A: Dongsamgeurinhil (동삼그린힐) ↔ Busan (부산역)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiDongsamgeurinhil (동삼그린힐) → Busan (부산역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Busan (부산역)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Nasangga (나상가)
  2. Gwallisamuso (관리사무소)
  3. Dongsam3Donghaengjeongbokjisenteo (동삼3동행정복지센터)
  4. Sangnijonghapsahoebokjigwan (상리종합사회복지관)
  5. Yeongdogucheong (영도구청)
  6. Cheonghakjuyuso (청학주유소)
  7. Cheonghakdongbusaneunhaeng (청학동부산은행)
  8. Skbusanjeoyuso (SK부산저유소)
  9. Hjjunggongeop (HJ중공업)
  10. Hanseongmaensyeon (한성맨션)
  11. Hompeulleoseu (홈플러스)
  12. Migwangmarintawo (미광마린타워)
  13. Busanhangmangongsa (부산항만공사)
  14. Jungangyeok.Jungbusobangseo (중앙역.중부소방서)
  15. Yeongjudong (영주동)
  16. Busan (부산역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nasangga (나상가)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Busan (부산역)
  2. Jungbusobangseo (중부소방서)
  3. Busansegwan (부산세관)
  4. Busanhangmangongsa (부산항만공사)
  5. Bongnae1Donghaengjeongbokjisenteo (봉래1동행정복지센터)
  6. Hompeulleoseu (홈플러스)
  7. Hanseongmaensyeon (한성맨션)
  8. Bonghakchodeunghakgyo (봉학초등학교)
  9. Sindobeuraenyuapateu (신도브래뉴아파트)
  10. Cheonghaksijang (청학시장)
  11. Cheonghakseongdang (청학성당)
  12. Cheonghakjuyuso (청학주유소)
  13. Yeongdogucheong (영도구청)
  14. Dongsamjugongapateuipgu (동삼주공아파트입구)
  15. Sangnijonghapsahoebokjigwan (상리종합사회복지관)
  16. Dongsam3Donghaengjeongbokjisenteo (동삼3동행정복지센터)
  17. Gwallisamuso (관리사무소)
  18. Nasangga (나상가)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.