Busan (부산) xe buýt Busanjingu12-1 (부산진구12-1): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Busanjingu12-1 (부산진구12-1): chuyến đầu / cuối

Busanjingu12-1 (부산진구12-1): Busanyeodae (부산여대) ↔ Seomyeon (서면역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiBusanyeodae (부산여대) → Seomyeon (서면역)
Chuyến đầu từ điểm đầu04:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:59
Giãn cách chuyến25 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seomyeonyeok12Beonchulgu (서면역12번출구)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Busanyeojadaehakgyodoseogwan (부산여자대학교도서관)
  2. Busanyeojadaehakgyojeongmun (부산여자대학교정문)
  3. Donguigwahakdaesageori (동의과학대사거리)
  4. Yangjeonghaicheuapateu (양정하이츠아파트)
  5. Donguigwahakdaehakgyo (동의과학대학교)
  6. Jeongubilla (정우빌라)
  7. Gamnosa (감로사)
  8. Daedongapateu (대동아파트)
  9. Hyeopseongapateu (협성아파트)
  10. Patimauiwon (파티마의원)
  11. Jeonpoapateu (전포아파트)
  12. Aipakeu1Chajeongmun (아이파크1차정문)
  13. Busanjinyeojung (부산진여중)
  14. Buyeongapateu (부영아파트)
  15. Jeonpokapegeori (전포카페거리)
  16. (Gu)Ncseomyeonjeom ((구)NC서면점)
  17. Seomyeonyeok12Beonchulgu (서면역12번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Busanyeojadaehakgyodoseogwan (부산여자대학교도서관)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Bujeonsijang (부전시장)
  2. Jeonpochodeunghakgyo (전포초등학교)
  3. (Gu)Ncseomyeonjeom ((구)NC서면점)
  4. Jeonpokapegeori (전포카페거리)
  5. Buyeongapateu (부영아파트)
  6. Busanjinyeojung (부산진여중)
  7. Aipakeu1Chajeongmun (아이파크1차정문)
  8. Jeonpoapateu (전포아파트)
  9. Patimauiwon (파티마의원)
  10. Hyeopseongapateu (협성아파트)
  11. Daedongapateu (대동아파트)
  12. Gamnosa (감로사)
  13. Jeongubilla (정우빌라)
  14. Donguigwahakdaehakgyo (동의과학대학교)
  15. Yangjeonghaicheuapateu (양정하이츠아파트)
  16. Donguigwahakdaesageori (동의과학대사거리)
  17. Busanyeojadaehakgyojeongmun (부산여자대학교정문)
  18. Busanyeojadaehakgyodoseogwan (부산여자대학교도서관)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.