Busan (부산) xe buýt Gangseogu1-1 (강서구1-1): chuyến đầu / cuối
Gangseogu1-1 (강서구1-1): Seonchang (선창) ↔ Saenggyo,Nulcha,Jeonggeo,Yongwon (생교,눌차,정거,용원)
| Loại tuyến | Xe buýt khu phố |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seonchang (선창) → Saenggyo,Nulcha,Jeonggeo,Yongwon (생교,눌차,정거,용원) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 23:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeonggeo (정거)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Dongseonijudanji (동선이주단지)
- Dongseonsaebajigilsageori (동선새바지길사거리)
- Saenggyo (생교)
- Saenggyogyeongnodang (생교경로당)
- Cheongaeorinijip (천가어린이집)
- Dongseonijudanji (동선이주단지)
- Gadeokdonghaengjeongbokjisenteo (가덕동행정복지센터)
- Seongbuksaedongne (성북새동네)
- Cheongadongucheguk (천가동우체국)
- Cheonganonghyeop (천가농협)
- Seonchang (선창)
- Dongyulli (동율리)
- Seoyulli (서율리)
- Janghang (장항)
- Janghang (장항)
- Seoyulli (서율리)
- Dongyulli (동율리)
- Seonchang (선창)
- Cheongagyoipgu (천가교입구)
- Nulchaipgu (눌차입구)
- Nulchaeochongye (눌차어촌계)
- Hyangwolmaeulhoegwan (향월마을회관)
- Nulchachodeunghakgyo (눌차초등학교)
- Jeonggeo (정거)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongseonijudanji (동선이주단지)
Trạm dừng xe buýt (51)
- Nulchachodeunghakgyo (눌차초등학교)
- Hyangwolmaeulhoegwan (향월마을회관)
- Nulchaeochongye (눌차어촌계)
- Nulchaipgu (눌차입구)
- Oenul (외눌)
- Naenul (내눌)
- Naenul (내눌)
- Oenul (외눌)
- Nulchaipgu (눌차입구)
- Cheongagyoipgu (천가교입구)
- Seonchang (선창)
- Hyeondaesangseon (현대상선)
- Damokjeokteomineol (다목적터미널)
- Busansinhang (부산신항)
- Dongbangmullyusenteo (동방물류센터)
- Buyeong13Danji (부영13단지)
- Yongwoneosijang (용원어시장)
- Yongwon (용원)
- Yongwongodeunghakgyo (용원고등학교)
- Yongwon2Donghaengjeongbokjisenteo (용원2동행정복지센터)
- Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
- Banjitgol (반짓골)
- Yongwonsageori (용원사거리)
- Yongwoneosijang (용원어시장)
- Buyeong13Danji (부영13단지)
- Dongbangmullyusenteo (동방물류센터)
- Busansinhang (부산신항)
- Damokjeokteomineol (다목적터미널)
- Hyeondaesangseon (현대상선)
- Seonchang (선창)
- Cheongagyoipgu (천가교입구)
- Nulchaipgu (눌차입구)
- Nulchaeochongye (눌차어촌계)
- Hyangwolmaeulhoegwan (향월마을회관)
- Nulchachodeunghakgyo (눌차초등학교)
- Jeonggeo (정거)
- Nulchachodeunghakgyo (눌차초등학교)
- Hyangwolmaeulhoegwan (향월마을회관)
- Nulchaeochongye (눌차어촌계)
- Nulchaipgu (눌차입구)
- Oenul (외눌)
- Naenul (내눌)
- Naenul (내눌)
- Oenul (외눌)
- Nulchaipgu (눌차입구)
- Cheongagyoipgu (천가교입구)
- Cheonganonghyeop (천가농협)
- Cheongadongucheguk (천가동우체국)
- Seongbuksaedongne (성북새동네)
- Gadeokdonghaengjeongbokjisenteo (가덕동행정복지센터)
- Dongseonijudanji (동선이주단지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.