Busan (부산) xe buýt Gangseogu2 (강서구2): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Gangseogu2 (강서구2): chuyến đầu / cuối

Gangseogu2 (강서구2): Buwon (부원역) ↔ Gangseo-gu Office (강서구청역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiBuwon (부원역) → Gangseo-gu Office (강서구청역)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến60 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gangseo-gu Office (강서구청역)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Songsanmaeul (송산마을)
  2. Garakjunganggyeongnodang (가락중앙경로당)
  3. Jukdongsamgeori (죽동삼거리)
  4. Bonghamaeul (봉하마을)
  5. Bongnimmaeul (봉림마을)
  6. Singimaeul (신기마을)
  7. Busansopeuteuweeomaiseuteogo (부산소프트웨어마이스터고)
  8. Garangnonghyeop (가락농협)
  9. Sangdeongmaeul (상덕마을)
  10. Gangdonggyohoe (강동교회)
  11. Deokdochodeunghakgyo (덕도초등학교)
  12. Deokgyemaeul (덕계마을)
  13. Bukjeongmaeul (북정마을)
  14. Jungdeongmaeul (중덕마을)
  15. Daesari1Gu (대사리1구)
  16. Daesayeok.Daesari2Gu (대사역.대사리2구)
  17. (Gu)Gungnimnongsanmulpumjilgwalliwon ((구)국립농산물품질관리원)
  18. Daesari3Gu (대사리3구)
  19. Pyeonggang (평강)
  20. Daejeo (대저역)
  21. Gangseocheyukgongwonyeok (강서체육공원역)
  22. Gangseo-gu Office (강서구청역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buwon (부원역)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Gangseo-gu Office (강서구청역)
  2. Gangseocheyukgongwonyeok (강서체육공원역)
  3. Daejeo (대저역)
  4. Busangyodoso (부산교도소)
  5. Pyeonggang (평강)
  6. Daesari3Gu (대사리3구)
  7. (Gu)Gungnimnongsanmulpumjilgwalliwon ((구)국립농산물품질관리원)
  8. Daesayeok.Daesari2Gu (대사역.대사리2구)
  9. Jungdeongmaeul (중덕마을)
  10. Bukjeongmaeul (북정마을)
  11. Deokgyemaeul (덕계마을)
  12. Deokdochodeunghakgyo (덕도초등학교)
  13. Gangdonggyohoe (강동교회)
  14. Sangdeongmaeul (상덕마을)
  15. Deokpomaeul (덕포마을)
  16. Garangnonghyeop (가락농협)
  17. Busansopeuteuweeomaiseuteogo (부산소프트웨어마이스터고)
  18. Singimaeul (신기마을)
  19. Bongnimmaeul (봉림마을)
  20. Bonghamaeul (봉하마을)
  21. Jukdongsamgeori (죽동삼거리)
  22. Garakjunganggyeongnodang (가락중앙경로당)
  23. Songsanmaeul (송산마을)
  24. Buwon (부원역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.