Busan (부산) xe buýt Geumjeonggu5-1 (금정구5-1): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Geumjeonggu5-1 (금정구5-1): chuyến đầu / cuối

Geumjeonggu5-1 (금정구5-1): Pusan Nat’l Univ. (부산대역) ↔ Busangatollikdaehakgyo (부산가톨릭대학교)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiPusan Nat’l Univ. (부산대역) → Busangatollikdaehakgyo (부산가톨릭대학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Busangatollikdaehakgyo (부산가톨릭대학교)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Pusan Nat’l Univ. (부산대역)
  2. Daeuapateuhumun (대우아파트후문)
  3. Usinapateu (우신아파트)
  4. Hansinapateu (한신아파트)
  5. Jangjeonyeok4Beonchulgu (장전역4번출구)
  6. Yunsanteoneol Ipgu (윤산터널 입구)
  7. Bugok3Donghaengjeongbokjisenteo.Geumsaemdoseogwan (부곡3동행정복지센터.금샘도서관)
  8. Sinhakdaehakgyo.Hahakaempeoseu (신학대학교.하하캠퍼스)
  9. Jisangodeunghakgyo (지산고등학교)
  10. Busangatollikdaehakgyo (부산가톨릭대학교)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pusan Nat’l Univ. (부산대역)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Jisangodeunghakgyo (지산고등학교)
  2. Sinhakdaehakgyo.Hahakaempeoseu (신학대학교.하하캠퍼스)
  3. Bugok3Donghaengjeongbokjisenteo.Geumsaemdoseogwan (부곡3동행정복지센터.금샘도서관)
  4. Chowonmaensyeon (초원맨션)
  5. Jeongwonmaensyeon (정원맨션)
  6. Geumjeonggucheong (금정구청)
  7. Geumyangchodeunghakgyo (금양초등학교)
  8. Yunsanteoneol Ipgu (윤산터널 입구)
  9. Jangjeonyeok4Beonchulgu (장전역4번출구)
  10. Hansinapateu (한신아파트)
  11. Usinapateu (우신아파트)
  12. Daeuapateuhumun (대우아파트후문)
  13. Pusan Nat’l Univ. (부산대역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.