Busan (부산) xe buýt Geumjeonggu7 (금정구7): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Geumjeonggu7 (금정구7): chuyến đầu / cuối

Geumjeonggu7 (금정구7): Pusan Nat’l Univ. (부산대역) ↔ Busandaehakgyo (부산대학교)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiPusan Nat’l Univ. (부산대역) → Busandaehakgyo (부산대학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Busandaeeumakgwan (부산대음악관)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Pusan Nat’l Univ. (부산대역)
  2. Busaneunhaeng (부산은행)
  3. Busandaejeongmun (부산대정문)
  4. Busandaebongwan (부산대본관)
  5. Busandaemunchanghoegwan (부산대문창회관)
  6. Saebyeokbeoldoseogwan.Sangnamgukjehoegwan (새벽벌도서관.상남국제회관)
  7. Busandaesahoegwan (부산대사회관)
  8. Beopakgwan.Suhakgwan (법학관.수학관)
  9. Jungangdoseogwan.Hwahakgwan (중앙도서관.화학관)
  10. Saenghwalgwahakgwan (생활과학관)
  11. Busandaeyesulgwan (부산대예술관)
  12. Misulgwan.Je2Sabeomgwan (미술관.제2사범관)
  13. Busandaeeumakgwan (부산대음악관)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinhaneunhaeng (신한은행)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Busandaegyeongamcheyukgwan (부산대경암체육관)
  2. Busandaeeumakgwan (부산대음악관)
  3. Misulgwan.Je2Sabeomgwan (미술관.제2사범관)
  4. Busandaeyesulgwan (부산대예술관)
  5. Saenghwalgwahakgwan (생활과학관)
  6. Jungangdoseogwan.Hwahakgwan (중앙도서관.화학관)
  7. Beopakgwan.Suhakgwan (법학관.수학관)
  8. Busandaesahoegwan (부산대사회관)
  9. Saebyeokbeoldoseogwan.Sangnamgukjehoegwan (새벽벌도서관.상남국제회관)
  10. Busandaemunchanghoegwan (부산대문창회관)
  11. Busandaebongwan (부산대본관)
  12. Busandaejeongmun (부산대정문)
  13. Jangjeondongucheguk (장전동우체국)
  14. Busandaehumun (부산대후문)
  15. Sinhaneunhaeng (신한은행)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.