Busan (부산) xe buýt Seogu1 (서구1): chuyến đầu / cuối
Seogu1 (서구1): Gudeokkkonmaeul (구덕꽃마을) ↔ Dongdaesin (동대신역)
| Loại tuyến | Xe buýt khu phố |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gudeokkkonmaeul (구덕꽃마을) → Dongdaesin (동대신역) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 23:15 |
| Giãn cách chuyến | 10 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seodaesijang.Dongdaesinyeok (서대시장.동대신역)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Gudeokkkonmaeul (구덕꽃마을)
- Minbangwigyoyukjang (민방위교육장)
- Geumhoapateu (금호아파트)
- Namseonghanbit.Daesindeosyap (남성한빛.대신더샵)
- Gyeongseongjeonjagodeunghakgyo (경성전자고등학교)
- Gudeogyagujang (구덕야구장)
- Dongsinchodeunghakgyo (동신초등학교)
- Seoyeojagodeunghakgyo (서여자고등학교)
- Busaneunhaeng (부산은행)
- Dongdaesinsijang (동대신시장)
- Seodaesijang.Dongdaesinyeok (서대시장.동대신역)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudeokkkonmaeul (구덕꽃마을)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Seodaesin (서대신역)
- Bugyeonggodeunghakgyo (부경고등학교)
- Gyeongseongjeonjagodeunghakgyo (경성전자고등학교)
- Namseonghanbit.Daesindeosyap (남성한빛.대신더샵)
- Geumhoapateu (금호아파트)
- Minbangwigyoyukjang (민방위교육장)
- Gudeokkkonmaeul (구덕꽃마을)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.