Busan (부산) xe buýt Seogu2-2 (서구2-2): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Seogu2-2 (서구2-2): chuyến đầu / cuối

Seogu2-2 (서구2-2): Daehansusan (대한수산) ↔ Busan (부산역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiDaehansusan (대한수산) → Busan (부산역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:12
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Busan (부산역)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Daehansusan (대한수산)
  2. Gamcheonchodeunghakgyo (감천초등학교)
  3. Wonseutammateu (원스탑마트)
  4. Gamcheonsageori (감천사거리)
  5. Suhyeop (수협)
  6. Gamcheon2Dong (감천2동)
  7. Gamcheon2Dongsaemaeulgeumgo (감천2동새마을금고)
  8. Gamcheon2Dongsamgeori (감천2동삼거리)
  9. Gamcheon2Donghaengjeongbokjisenteo (감천2동행정복지센터)
  10. Gugam (구감)
  11. Gamcheonmunhwamaeul.Busangyoyugyeoksagwan (감천문화마을.부산교육역사관)
  12. Hansaemsyupeo (한샘슈퍼)
  13. Sesinbilla (세신빌라)
  14. Cheonjugyoapateu (천주교아파트)
  15. Adongbohojonghapsenteo (아동보호종합센터)
  16. Amisijang (아미시장)
  17. Toseong (토성역)
  18. Toseongdong (토성동)
  19. Chungmusijang (충무시장)
  20. Jagalchiyeok.Bipeugwangjang (자갈치역.비프광장)
  21. Nampodong (남포동)
  22. Nampoyeok.Yetsicheonggyocharo (남포역.옛시청교차로)
  23. Busandepateu (부산데파트)
  24. Jungangyeok.Busanucheguk (중앙역.부산우체국)
  25. Jungangyeok.Jungbusobangseo (중앙역.중부소방서)
  26. Yeongjudong (영주동)
  27. Busan (부산역)
  28. Busan (부산역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daehansusan (대한수산)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Yeongjudong (영주동)
  2. Jungbusobangseo (중부소방서)
  3. Jungangyeok.Busanucheguk (중앙역.부산우체국)
  4. Busandepateu (부산데파트)
  5. Nampoyeok.Yetsicheonggyocharo (남포역.옛시청교차로)
  6. Nampodong (남포동)
  7. Jagalchiyeok.Bipeugwangjang (자갈치역.비프광장)
  8. Chungmudonggyocharo (충무동교차로)
  9. Seo-gu Office (서구청)
  10. Chungmusijang (충무시장)
  11. Toseongdong (토성동)
  12. Busandaehakgyobyeongwon (부산대학교병원)
  13. Adongbohojonghapsenteo (아동보호종합센터)
  14. Cheonjugyoapateu (천주교아파트)
  15. Sesinbilla (세신빌라)
  16. Daeseongsa (대성사)
  17. Gamcheonmunhwamaeul.Busangyoyugyeoksagwan (감천문화마을.부산교육역사관)
  18. Gugam (구감)
  19. Gamcheon2Donghaengjeongbokjisenteo (감천2동행정복지센터)
  20. Gamcheon2Dongsamgeori (감천2동삼거리)
  21. Gamcheon2Dongsaemaeulgeumgo (감천2동새마을금고)
  22. Gamcheon2Dong (감천2동)
  23. Suhyeop (수협)
  24. Gamcheonsageori (감천사거리)
  25. Gamcheon119Anjeonsenteo (감천119안전센터)
  26. Wonseutammateu (원스탑마트)
  27. Gamcheonchodeunghakgyo (감천초등학교)
  28. Daehansusan (대한수산)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.