Buyeogun (부여군) xe buýt 103: chuyến đầu / cuối
103: Hongsanjeongnyuso (홍산정류소) ↔ Oesanjeongnyuso (외산정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hongsanjeongnyuso (홍산정류소) → Oesanjeongnyuso (외산정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:35 |
| Giãn cách chuyến | 315 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Oesanjeongnyuso (외산정류소)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Hongsanjeongnyuso (홍산정류소)
- Hongsanchodeunghakgyo (홍산초등학교)
- Gyowolli (교원리)
- Sangcheon1Ri (상천1리)
- Sapti (삽티)
- Sangcheon2Ri (상천2리)
- Sanjeong (산정)
- Jitiri (지티리)
- Gogal (고갈)
- Bangyo (반교)
- Naedae (내대)
- Oesanjeongnyuso (외산정류소)
103: Oesanjongjeom (외산종점) ↔ Hongsanjeongnyuso (홍산정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Oesanjongjeom (외산종점) → Hongsanjeongnyuso (홍산정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongsanjeongnyuso (홍산정류소)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Oesanjongjeom (외산종점)
- Naedae (내대)
- Bangyo (반교)
- Gogal (고갈)
- Jitiri (지티리)
- Sanjeong (산정)
- Sangcheon2Ri (상천2리)
- Sapti (삽티)
- Sangcheon1Ri (상천1리)
- Gyowolli (교원리)
- Hongsanchodeunghakgyoap (홍산초등학교앞)
- Hongsanjeongnyuso (홍산정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.