Buyeogun (부여군) xe buýt 114-2: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 114-2: chuyến đầu / cuối

114-2: Buyeoyeogaek (부여여객) ↔ Daedeok1Ri (대덕1리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuyeoyeogaek (부여여객) → Daedeok1Ri (대덕1리)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:40
Chuyến cuối từ điểm đầu14:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daedeok1Ri (대덕1리)

Trạm dừng xe buýt (61)
  1. Buyeoyeogaek (부여여객)
  2. Yonggwan (용관)
  3. Yongjeong (용정)
  4. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  5. Wanggungmaeurapateu (왕궁마을아파트)
  6. Ssangbungni (쌍북리)
  7. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  8. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  9. Buyeoyeogo (부여여고)
  10. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  11. Buyeojungangsijang (부여중앙시장)
  12. Jeongnimsaji (정림사지)
  13. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  14. Nonghyeopbuyeogunjibu Ap (농협부여군지부 앞)
  15. Ucheguk.Seongyosepbyeongwon (우체국.성요셉병원)
  16. Sujeongsangga (수정상가)
  17. Seongwangnotari (성왕로타리)
  18. Hyogongwon (효공원)
  19. Buyeogyeongchalseoap (부여경찰서앞)
  20. Gyuamnonghyeobap (규암농협앞)
  21. Gyuamchodeunghakgyo (규암초등학교)
  22. Buyeosenteureolhyuenhaimapateu (부여센트럴휴엔하임아파트)
  23. Goryeoinsamchang (고려인삼창)
  24. Naeri (내리)
  25. Bansan2Ri.Sobanmoe (반산2리.소반뫼)
  26. Bansan (반산)
  27. Hapsongni (합송리)
  28. Hapsong (합송)
  29. Hapsong (합송)
  30. Hapsongchodeunghakgyo (합송초등학교)
  31. Nohwari (노화리)
  32. Gubong1Ri (구봉1리)
  33. Gubongni (구봉리)
  34. Meokgogae (먹고개)
  35. Jujeongni (주정리)
  36. Guryongsamgeori (구룡삼거리)
  37. Nonti (논티)
  38. Dongbangni (동방리)
  39. Siksong (식송)
  40. Johyeon2Ri (조현2리)
  41. Johyeon1Gu (조현1구)
  42. Johyeon1Ri (조현1리)
  43. Jeongdongni (정동리)
  44. Gyowon1Ri (교원1리)
  45. Jwahongni (좌홍리)
  46. Jwahong1Ri (좌홍1리)
  47. Hongsanchodeunghakgyoap (홍산초등학교앞)
  48. Hongsanjeongnyuso (홍산정류소)
  49. Hongsan (홍산)
  50. Geumcheolli (금천리)
  51. Gadeok2Ri (가덕2리)
  52. Nodeok (노덕)
  53. Naedae2Ri (내대2리)
  54. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  55. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  56. Oksan (옥산)
  57. Sinan2Ri (신안2리)
  58. Sinan (신안)
  59. Jungnyangni (중량리)
  60. Daedeok1Ri (대덕1리)
  61. Daedeok1Ri (대덕1리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.