Buyeogun (부여군) xe buýt 125-2: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 125-2: chuyến đầu / cuối

125-2: Buyeoyeogaek (부여여객) ↔ Oesanjongjeom (외산종점)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuyeoyeogaek (부여여객) → Oesanjongjeom (외산종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:25
Chuyến cuối từ điểm đầu10:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Oesanjongjeom (외산종점)

Trạm dừng xe buýt (68)
  1. Buyeoyeogaek (부여여객)
  2. Yonggwan (용관)
  3. Yongjeong (용정)
  4. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  5. Wanggungmaeurapateu (왕궁마을아파트)
  6. Ssangbungni (쌍북리)
  7. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  8. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  9. Buyeoyeogo (부여여고)
  10. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  11. Buyeojungangsijang (부여중앙시장)
  12. Jeongnimsaji (정림사지)
  13. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  14. Nonghyeopbuyeogunjibu Ap (농협부여군지부 앞)
  15. Ucheguk.Seongyosepbyeongwon (우체국.성요셉병원)
  16. Sujeongsangga (수정상가)
  17. Seongwangnotari (성왕로타리)
  18. Hyogongwon (효공원)
  19. Buyeogyeongchalseoap (부여경찰서앞)
  20. Gyuamnonghyeobap (규암농협앞)
  21. Gyuamchodeunghakgyo (규암초등학교)
  22. Buyeosenteureolhyuenhaimapateu (부여센트럴휴엔하임아파트)
  23. Goryeoinsamchang (고려인삼창)
  24. Naeri (내리)
  25. Bansan2Ri.Sobanmoe (반산2리.소반뫼)
  26. Bansan (반산)
  27. Hapsongni (합송리)
  28. Hapsong (합송)
  29. Hapsong (합송)
  30. Hapsongchodeunghakgyo (합송초등학교)
  31. Nohwari (노화리)
  32. Gubong1Ri (구봉1리)
  33. Gubongni (구봉리)
  34. Meokgogae (먹고개)
  35. Jujeongni (주정리)
  36. Guryongsamgeori (구룡삼거리)
  37. Geumsari (금사리)
  38. Geumsa2Rimaeul (금사2리마을)
  39. Manja (만자)
  40. Yuram (율암)
  41. Naesan (내산)
  42. Unchi (운치)
  43. Unchiri (운치리)
  44. Jeodongni (저동리)
  45. Jeodong3Ri.Majeolli (저동3리.마전리)
  46. Onhae1Ri (온해1리)
  47. Onhaeri (온해리)
  48. Jitiri (지티리)
  49. Gogal (고갈)
  50. Bangyo (반교)
  51. Naedae (내대)
  52. Oesanjeongnyuso (외산정류소)
  53. Oesansijang (외산시장)
  54. Janghangni (장항리)
  55. Oesanchodeunghakgyo (외산초등학교)
  56. Hwaam (화암)
  57. Sinseong (신성)
  58. Madong (마동)
  59. Madong (마동)
  60. Hwaseong3Ri (화성3리)
  61. Madong (마동)
  62. Sinseong (신성)
  63. Jeonjang (전장)
  64. Janghangni.Bokdeongniipgu (장항리.복덕리입구)
  65. Oesanchodeunghakgyo (외산초등학교)
  66. Janghangni (장항리)
  67. Oesanmyeonsamuso (외산면사무소)
  68. Oesanjongjeom (외산종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.