Buyeogun (부여군) xe buýt 221-1: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 221-1: chuyến đầu / cuối

221-1: Buyeoyeogaek (부여여객) ↔ Gakdaeri (각대리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuyeoyeogaek (부여여객) → Gakdaeri (각대리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:42
Chuyến cuối từ điểm đầu15:40
Giãn cách chuyến306 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gakdaeri (각대리)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Buyeoyeogaek (부여여객)
  2. Yonggwan (용관)
  3. Yongjeong (용정)
  4. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  5. Wanggungmaeurapateu (왕궁마을아파트)
  6. Ssangbungni (쌍북리)
  7. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  8. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  9. Buyeoyeogo (부여여고)
  10. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  11. Buyeojungangsijang (부여중앙시장)
  12. Jeongnimsaji (정림사지)
  13. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  14. Nonghyeopbuyeogunjibu Ap (농협부여군지부 앞)
  15. Ucheguk.Seongyosepbyeongwon (우체국.성요셉병원)
  16. Sujeongsangga (수정상가)
  17. Seongwangnotari (성왕로타리)
  18. Hyogongwon (효공원)
  19. Buyeogyeongchalseoap (부여경찰서앞)
  20. Gyuamnonghyeobap (규암농협앞)
  21. Gyuamchodeunghakgyo (규암초등학교)
  22. Buyeojeongbogo (부여정보고)
  23. Bansan (반산)
  24. Rabongni (라복리)
  25. Hamyangni (함양리)
  26. Mori (모리)
  27. Sindaeri (신대리)
  28. Eunsansageori (은산사거리)
  29. Eunsannonggongdanji (은산농공단지)
  30. Gajungni (가중리)
  31. Gajung (가중)
  32. Gyeongdun (경둔)
  33. Hapsuri (합수리)
  34. Gakdae (각대)
  35. Gakdaeri (각대리)

221-1: Gakdaeri (각대리) ↔ Buyeoyeogaek (부여여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGakdaeri (각대리) → Buyeoyeogaek (부여여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:35
Chuyến cuối từ điểm đầu16:20
Giãn cách chuyến225 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyeoyeogaek (부여여객)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Gakdaeri (각대리)
  2. Gakdae (각대)
  3. Hapsuri (합수리)
  4. Hapsu (합수)
  5. Hapsuri (합수리)
  6. Naejiri (내지리)
  7. Naejiri (내지리)
  8. Naeji (내지)
  9. Sumongni (수목리)
  10. Gyeongdulli (경둔리)
  11. Gajungni (가중리)
  12. Gajungni (가중리)
  13. Eunsannonggongdanji (은산농공단지)
  14. Eunsansageori (은산사거리)
  15. Sindaeri (신대리)
  16. Mori (모리)
  17. Hamyangni (함양리)
  18. Rabongni (라복리)
  19. Bansan (반산)
  20. Buyeojeongbogo (부여정보고)
  21. Gyuamchodeunghakgyo (규암초등학교)
  22. Gyuamnonghyeobap (규암농협앞)
  23. Geonyangdaebuyeobyeongwon (건양대부여병원)
  24. Hyogongwon.Chabutteokbanga (효공원.차부떡방아)
  25. Nonghyeopseobujiso (농협서부지소)
  26. Buyeosijang (부여시장)
  27. Seodogangyeongwon (서독안경원)
  28. Gunminhoegwan (군민회관)
  29. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  30. Jeongnimsaji (정림사지)
  31. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  32. Buyeoyeogo (부여여고)
  33. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  34. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  35. Pyeongsaenghakseupgwan (평생학습관)
  36. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  37. Yongjeongniipgu (용정리입구)
  38. Yongjeong (용정)
  39. Yonggwan (용관)
  40. Buyeoyeogaek (부여여객)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.