Buyeogun (부여군) xe buýt 305: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 305: chuyến đầu / cuối

305: Daeheungsijang (대흥시장) ↔ Daeheungsijang (대흥시장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaeheungsijang (대흥시장) → Daeheungsijang (대흥시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu08:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Banjowolli (반조원리)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Daeheungsijang (대흥시장)
  2. Ganggyeongdaeheungsijang (강경대흥시장)
  3. Beobwon (법원)
  4. Hwangsansamgeori (황산삼거리)
  5. Hwangsandaegyoap (황산대교앞)
  6. Gahoe4Ri (가회4리)
  7. Gahoe1Ri.Honggagol (가회1리.홍가골)
  8. Gwideok (귀덕)
  9. Gwideongni (귀덕리)
  10. Cheongpo (청포)
  11. Gandae2Ri (간대2리)
  12. Cheongsong1Ri (청송1리)
  13. Sedochodeunghakgyo (세도초등학교)
  14. Cheongsong2Ri (청송2리)
  15. Cheongsong3Ri (청송3리)
  16. Sangsong (상송)
  17. Giwamal (기와말)
  18. Sanyuhwaga Durepungjang Jeonsugwan (산유화가 두레풍장 전수관)
  19. Banjowolli (반조원리)
  20. Banjowolli (반조원리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeheungsijang (대흥시장)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Banjowolli (반조원리)
  2. Banjowolli (반조원리)
  3. Banjowolli (반조원리)
  4. Sanyuhwaga Durepungjang Jeonsugwan (산유화가 두레풍장 전수관)
  5. Giwamal (기와말)
  6. Sangsong (상송)
  7. Cheongsong3Ri (청송3리)
  8. Cheongsong2Ri (청송2리)
  9. Sedochodeunghakgyo (세도초등학교)
  10. Sedo (세도)
  11. Gandae2Ri (간대2리)
  12. Cheongpo (청포)
  13. Gwideongni (귀덕리)
  14. Gwideok (귀덕)
  15. Gahoe1Ri.Honggagol (가회1리.홍가골)
  16. Gahoe4Ri (가회4리)
  17. Jungnimseowon (죽림서원)
  18. Jeotgaljeonsigwan (젓갈전시관)
  19. Gangbyeontaun (강변타운)
  20. Daeheungsijang (대흥시장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.