Buyeogun (부여군) xe buýt 311: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 311: chuyến đầu / cuối

311: Buyeoyeogaek (부여여객) ↔ Imcheon (임천)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuyeoyeogaek (부여여객) → Imcheon (임천)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:50
Chuyến cuối từ điểm đầu12:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chowang1Ri (초왕1리)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Buyeoyeogaek (부여여객)
  2. Yonggwan (용관)
  3. Yongjeong (용정)
  4. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  5. Wanggungmaeurapateu (왕궁마을아파트)
  6. Ssangbungni (쌍북리)
  7. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  8. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  9. Buyeoyeogo (부여여고)
  10. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  11. Seongwangnotari (성왕로타리)
  12. Hyogongwon (효공원)
  13. Buyeogyeongchalseoap (부여경찰서앞)
  14. Gyuamnonghyeobap (규암농협앞)
  15. Subukjeong (수북정)
  16. Gyuamsijang (규암시장)
  17. Gangbyeonbaekjaapateu (강변백자아파트)
  18. Buyeokoarudeopeoseuteuapateu.Dolmal (부여코아루더퍼스트아파트.돌말)
  19. Ttanpeol (딴펄)
  20. Oeriipgu (외리입구)
  21. Guljae (굴재)
  22. Wonmun2Ri (원문2리)
  23. Sinsa.Songjuk (신사.송죽)
  24. Naehap (내합)
  25. Hapgoksamgeori (합곡삼거리)
  26. Hapa (합하)
  27. Anhyeon (안현)
  28. Jeomnisamgeori (점리삼거리)
  29. Geomjinae (검지내)
  30. Gunsa2Ri (군사2리)
  31. Hyanggyotteum (향교뜸)
  32. Imcheon (임천)
  33. Imcheonbogeonjiso (임천보건지소)
  34. Imcheon.Oryujeong (임천.오류정)
  35. Imcheonjunghakgyoipgu (임천중학교입구)
  36. Buyeojeonjagogyo (부여전자고교)
  37. Mansa (만사)
  38. Bueongme. Imcheongyoipgu (부엉메. 임천교입구)
  39. Bueongme (부엉메)
  40. Bidong (비동)
  41. Bijeong2Ri.Garimyoyangwonap (비정2리.가림요양원앞)
  42. Bijeong3Ri. Songjeong (비정3리. 송정)
  43. Tapsan (탑산)
  44. Tapsan3Ri (탑산3리)
  45. Tapsanipgusamgeori (탑산입구삼거리)
  46. Ipposamgeori (입포삼거리)
  47. Ippohanaromateu (입포하나로마트)
  48. Ipposamgeori (입포삼거리)
  49. Oryangni (오량리)
  50. Oryang2Ri (오량2리)
  51. Oryangni (오량리)
  52. Chowang1Ri (초왕1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imcheon (임천)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Chowang2Ri (초왕2리)
  2. Chowang1Ri (초왕1리)
  3. Oryangni (오량리)
  4. Oryang2Ri (오량2리)
  5. Oryangni (오량리)
  6. Ippohanaromateu (입포하나로마트)
  7. Ipposamgeori (입포삼거리)
  8. Tapsanipgusamgeori (탑산입구삼거리)
  9. Tapsan3Ri (탑산3리)
  10. Tapsan (탑산)
  11. Bijeong3Ri. Songjeong (비정3리. 송정)
  12. Bijeong2Ri.Garimyoyangwonap (비정2리.가림요양원앞)
  13. Bidong (비동)
  14. Bueongme (부엉메)
  15. Bueongme. Imcheongyoipgu (부엉메. 임천교입구)
  16. Mansa (만사)
  17. Mansari (만사리)
  18. Imcheonjunghakgyoipgu (임천중학교입구)
  19. Imcheon.Oryujeong (임천.오류정)
  20. Imcheonbogeonjiso (임천보건지소)
  21. Imcheon (임천)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.