Buyeogun (부여군) xe buýt 341: chuyến đầu / cuối
341: Buyeoyeogaek (부여여객) ↔ Hongsanjeongnyuso (홍산정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buyeoyeogaek (부여여객) → Hongsanjeongnyuso (홍산정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:00 |
| Giãn cách chuyến | 50 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongsanjeongnyuso (홍산정류소)
Trạm dừng xe buýt (51)
- Buyeoyeogaek (부여여객)
- Yonggwan (용관)
- Yongjeong (용정)
- Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
- Wanggungmaeurapateu (왕궁마을아파트)
- Ssangbungni (쌍북리)
- Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
- Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
- Buyeoyeogo (부여여고)
- Gwangwangjuchajang (관광주차장)
- Buyeojungangsijang (부여중앙시장)
- Jeongnimsaji (정림사지)
- Buyeojunghakgyo (부여중학교)
- Nonghyeopbuyeogunjibu Ap (농협부여군지부 앞)
- Ucheguk.Seongyosepbyeongwon (우체국.성요셉병원)
- Sujeongsangga (수정상가)
- Seongwangnotari (성왕로타리)
- Hyogongwon (효공원)
- Buyeogyeongchalseoap (부여경찰서앞)
- Gyuamnonghyeobap (규암농협앞)
- Subukjeong (수북정)
- Gyuamsijang (규암시장)
- Gangbyeonbaekjaapateu (강변백자아파트)
- Buyeokoarudeopeoseuteuapateu.Dolmal (부여코아루더퍼스트아파트.돌말)
- Ttanpeol (딴펄)
- Oeriipgu (외리입구)
- Guljae (굴재)
- Wonmun2Ri (원문2리)
- Sinsa.Songjuk (신사.송죽)
- Naehap (내합)
- Hapgoksamgeori (합곡삼거리)
- Hapgok2Ri (합곡2리)
- Sanggok (상곡)
- Hapgok3Ri.Yuchon (합곡3리.유촌)
- Majeongni.Upyeong (마정리.우평)
- Jeomsaeng (점생)
- Majeongni (마정리)
- Majeong6Ri.Jangdae (마정6리.장대)
- Seopyeonmaeul (서편마을)
- Jeomsang3Ri.Deongnimmaeul (점상3리.덕림마을)
- Hoam (호암)
- Hoammaeul (호암마을)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Gidong (기동)
- Hoedongni (회동리)
- Jingok (진곡)
- Chamsilmaeul (참실마을)
- Sinhongni (신홍리)
- Daeseonmaeul (대선마을)
- Hongsanjunghakgyo (홍산중학교)
- Hongsanjeongnyuso (홍산정류소)
341: Hongsanjeongnyuso (홍산정류소) ↔ Buyeoyeogaek (부여여객)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hongsanjeongnyuso (홍산정류소) → Buyeoyeogaek (부여여객) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 20:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyeoyeogaek (부여여객)
Trạm dừng xe buýt (50)
- Hongsanjeongnyuso (홍산정류소)
- Hongsanjunghakgyo (홍산중학교)
- Daeseonmaeul (대선마을)
- Sinhongni (신홍리)
- Chamsilmaeul (참실마을)
- Jingok (진곡)
- Hoedong2Ri(Yugongmaeul) (회동2리(유곡마을))
- Hoedongni (회동리)
- Gidong (기동)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Hoammaeul (호암마을)
- Hoam (호암)
- Jeomsang3Ri.Deongnimipgu (점상3리.덕림입구)
- Seopyeonmaeul (서편마을)
- Majeong6Ri.Jangdae (마정6리.장대)
- Majeongni (마정리)
- Jeomsaeng (점생)
- Majeongni.Upyeong (마정리.우평)
- Hapgok3Ri.Yuchon (합곡3리.유촌)
- Sanggok (상곡)
- Hapgok2Ri (합곡2리)
- Naehap (내합)
- Sinsa.Songjuk (신사.송죽)
- Wonmun2Ri (원문2리)
- Seokdong5Ri (석동5리)
- Guljae (굴재)
- Oeriipgu (외리입구)
- Ttanpeol (딴펄)
- Buyeokoarudeopeoseuteuapateu.Dolmal (부여코아루더퍼스트아파트.돌말)
- Gangbyeonbaekjaapateu (강변백자아파트)
- Gyuamsijang (규암시장)
- Subukjeong (수북정)
- Geonyangdaebuyeobyeongwon (건양대부여병원)
- Hyogongwon.Chabutteokbanga (효공원.차부떡방아)
- Nonghyeopseobujiso (농협서부지소)
- Buyeosijang (부여시장)
- Seodogangyeongwon (서독안경원)
- Gunminhoegwan (군민회관)
- Buyeojunghakgyo (부여중학교)
- Jeongnimsaji (정림사지)
- Gwangwangjuchajang (관광주차장)
- Buyeoyeogo (부여여고)
- Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
- Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
- Pyeongsaenghakseupgwan (평생학습관)
- Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
- Yongjeongniipgu (용정리입구)
- Yongjeong (용정)
- Yonggwan (용관)
- Buyeoyeogaek (부여여객)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.