Buyeogun (부여군) xe buýt 342: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 342: chuyến đầu / cuối

342: Hongsanjeongnyuso (홍산정류소) ↔ Buyeoyeogaek (부여여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongsanjeongnyuso (홍산정류소) → Buyeoyeogaek (부여여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:10
Chuyến cuối từ điểm đầu10:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyeoyeogaek (부여여객)

Trạm dừng xe buýt (56)
  1. Hongsanjeongnyuso (홍산정류소)
  2. Hongsanchodeunghakgyo (홍산초등학교)
  3. Jwahong1Ri (좌홍1리)
  4. Jwahongni (좌홍리)
  5. Jwahong2Ri (좌홍2리)
  6. Samyongni (삼용리)
  7. Chamsilmaeul (참실마을)
  8. Jingok (진곡)
  9. Hoedong2Ri(Yugongmaeul) (회동2리(유곡마을))
  10. Hoedongni (회동리)
  11. Gidong (기동)
  12. Songgongmaeul (송곡마을)
  13. Hoammaeul (호암마을)
  14. Hoam (호암)
  15. Jeomsang3Ri (점상3리)
  16. Jeomsangni (점상리)
  17. Jeomsang3Ri (점상3리)
  18. Deongnim (덕림)
  19. Jeomsang3Ri.Deongnimipgu (점상3리.덕림입구)
  20. Seopyeonmaeul (서편마을)
  21. Majeong6Ri.Jangdae (마정6리.장대)
  22. Majeongni (마정리)
  23. Jeomsaeng (점생)
  24. Majeongni.Upyeong (마정리.우평)
  25. Hapgok3Ri.Yuchon (합곡3리.유촌)
  26. Sanggok (상곡)
  27. Hapgok2Ri (합곡2리)
  28. Naehap (내합)
  29. Sinsa.Songjuk (신사.송죽)
  30. Wonmun2Ri (원문2리)
  31. Seokdong5Ri (석동5리)
  32. Guljae (굴재)
  33. Oeriipgu (외리입구)
  34. Ttanpeol (딴펄)
  35. Buyeokoarudeopeoseuteuapateu.Dolmal (부여코아루더퍼스트아파트.돌말)
  36. Gangbyeonbaekjaapateu (강변백자아파트)
  37. Gyuamsijang (규암시장)
  38. Subukjeong (수북정)
  39. Geonyangdaebuyeobyeongwon (건양대부여병원)
  40. Hyogongwon.Chabutteokbanga (효공원.차부떡방아)
  41. Nonghyeopseobujiso (농협서부지소)
  42. Buyeosijang (부여시장)
  43. Seodogangyeongwon (서독안경원)
  44. Gunminhoegwan (군민회관)
  45. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  46. Jeongnimsaji (정림사지)
  47. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  48. Buyeoyeogo (부여여고)
  49. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  50. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  51. Pyeongsaenghakseupgwan (평생학습관)
  52. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  53. Yongjeongniipgu (용정리입구)
  54. Yongjeong (용정)
  55. Yonggwan (용관)
  56. Buyeoyeogaek (부여여객)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.