Buyeogun (부여군) xe buýt 501-1: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 501-1: chuyến đầu / cuối

501-1: Seodogangyeongwon (서독안경원) ↔ Buyeoyeogaek (부여여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeodogangyeongwon (서독안경원) → Buyeoyeogaek (부여여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggeum2Ri (상금2리)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Seodogangyeongwon (서독안경원)
  2. Gunminhoegwan (군민회관)
  3. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  4. Jeongnimsaji (정림사지)
  5. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  6. Buyeoyeogo (부여여고)
  7. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  8. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  9. Pyeongsaenghakseupgwan (평생학습관)
  10. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  11. Yongjeongniipgu (용정리입구)
  12. Yongjeong (용정)
  13. Gajeung (가증)
  14. Gajeung2Ri.Dotomaegi (가증2리.도토매기)
  15. Songgok1Ri (송곡1리)
  16. Songgok2Ri (송곡2리)
  17. Sanggeum1Ri (상금1리)
  18. Sanggeumni (상금리)
  19. Sanggeum2Ri (상금2리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyeoyeogaek (부여여객)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Sanggeumni (상금리)
  2. Sanggeum2Ri (상금2리)
  3. Sanggeumni (상금리)
  4. Sanggeum1Ri (상금1리)
  5. Songgok2Ri (송곡2리)
  6. Songgok1Ri (송곡1리)
  7. Gajeung2Ri.Dotomaegi (가증2리.도토매기)
  8. Gajeung (가증)
  9. Gajeungni (가증리)
  10. Buyeoyeogaek (부여여객)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.