Buyeogun (부여군) xe buýt 501: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 501: chuyến đầu / cuối

501: Seodogangyeongwon (서독안경원) ↔ Sujeongsangga (수정상가)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeodogangyeongwon (서독안경원) → Sujeongsangga (수정상가)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:25
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30
Giãn cách chuyến365 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggeum2Ri (상금2리)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Seodogangyeongwon (서독안경원)
  2. Gunminhoegwan (군민회관)
  3. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  4. Jeongnimsaji (정림사지)
  5. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  6. Buyeoyeogo (부여여고)
  7. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  8. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  9. Pyeongsaenghakseupgwan (평생학습관)
  10. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  11. Yongjeongniipgu (용정리입구)
  12. Yongjeong (용정)
  13. Gajeung (가증)
  14. Gajeung2Ri.Dotomaegi (가증2리.도토매기)
  15. Songgok1Ri (송곡1리)
  16. Songgok2Ri (송곡2리)
  17. Sanggeum1Ri (상금1리)
  18. Sanggeumni (상금리)
  19. Sanggeum2Ri (상금2리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sujeongsangga (수정상가)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Sanggeumni (상금리)
  2. Sanggeum2Ri (상금2리)
  3. Sanggeumni (상금리)
  4. Sanggeum1Ri (상금1리)
  5. Songgok2Ri (송곡2리)
  6. Songgok1Ri (송곡1리)
  7. Gajeung2Ri.Dotomaegi (가증2리.도토매기)
  8. Gajeung (가증)
  9. Yongjeong (용정)
  10. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  11. Wanggungmaeurapateu (왕궁마을아파트)
  12. Ssangbungni (쌍북리)
  13. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  14. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  15. Buyeoyeogo (부여여고)
  16. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  17. Buyeojungangsijang (부여중앙시장)
  18. Jeongnimsaji (정림사지)
  19. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  20. Nonghyeopbuyeogunjibu Ap (농협부여군지부 앞)
  21. Ucheguk.Seongyosepbyeongwon (우체국.성요셉병원)
  22. Sujeongsangga (수정상가)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.