Buyeogun (부여군) xe buýt 507-1: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 507-1: chuyến đầu / cuối

507-1: Seodogangyeongwon (서독안경원) ↔ Buyeoyeogaek (부여여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeodogangyeongwon (서독안경원) → Buyeoyeogaek (부여여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu12:20
Giãn cách chuyến100 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seowon (서원)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Seodogangyeongwon (서독안경원)
  2. Gunminhoegwan (군민회관)
  3. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  4. Jeongnimsaji (정림사지)
  5. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  6. Buyeoyeogo (부여여고)
  7. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  8. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  9. Pyeongsaenghakseupgwan (평생학습관)
  10. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  11. Yongjeongniipgu (용정리입구)
  12. Yongjeong (용정)
  13. Gajeung (가증)
  14. Gajeung2Ri.Dotomaegi (가증2리.도토매기)
  15. Gajeung (가증)
  16. Jawangni (자왕리)
  17. Songgan (송간)
  18. Jeoseongni (저석리)
  19. Jeoseok2Ri (저석2리)
  20. Sinjeongni (신정리)
  21. Jeoseok3Ri.Seowonmaeul (저석3리.서원마을)
  22. Seowon (서원)
  23. Seowon (서원)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyeoyeogaek (부여여객)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Gacheongniipgu (가척리입구)
  2. Seowon (서원)
  3. Seowon (서원)
  4. Jeoseok3Ri (저석3리)
  5. Sinjeongni (신정리)
  6. Sinjeongni (신정리)
  7. Songganjinimno (송간진입로)
  8. Jawangni (자왕리)
  9. Gajeung (가증)
  10. Gajeung2Ri.Dotomaegi (가증2리.도토매기)
  11. Gajeung (가증)
  12. Gajeungni (가증리)
  13. Buyeoyeogaek (부여여객)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.