Buyeogun (부여군) xe buýt 600-1: chuyến đầu / cuối
600-1: Seodogangyeongwon (서독안경원) ↔ Buyeoyeogaek (부여여객)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seodogangyeongwon (서독안경원) → Buyeoyeogaek (부여여객) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeongdong1Ri (정동1리)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Seodogangyeongwon (서독안경원)
- Gunminhoegwan (군민회관)
- Buyeojunghakgyo (부여중학교)
- Jeongnimsaji (정림사지)
- Gwangwangjuchajang (관광주차장)
- Buyeoyeogo (부여여고)
- Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
- Buyeoyeojajunghakgyo (부여여자중학교)
- Ssangbuk3Ri (쌍북3리)
- Jeongdong2Ri (정동2리)
- Jeongdongni (정동리)
- Jeongdong1Ri (정동1리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyeoyeogaek (부여여객)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Samgeori (삼거리)
- Jeongdong1Ri (정동1리)
- Jeongdongni (정동리)
- Jeongdong2Ri (정동2리)
- Ssangbuk3Ri (쌍북3리)
- Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
- Yongjeongniipgu (용정리입구)
- Yongjeong (용정)
- Yonggwan (용관)
- Buyeoyeogaek (부여여객)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.