Buyeogun (부여군) xe buýt 601: chuyến đầu / cuối
601: Seodogangyeongwon (서독안경원) ↔ Seodogangyeongwon (서독안경원)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seodogangyeongwon (서독안경원) → Seodogangyeongwon (서독안경원) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gunminhoegwan (군민회관)
Trạm dừng xe buýt (2)
- Seodogangyeongwon (서독안경원)
- Gunminhoegwan (군민회관)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seodogangyeongwon (서독안경원)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Gunsu2Ri (군수2리)
- Gunsuri (군수리)
- Hyogongwon.Chabutteokbanga (효공원.차부떡방아)
- Nonghyeopseobujiso (농협서부지소)
- Buyeosijang (부여시장)
- Seodogangyeongwon (서독안경원)
601: Seodogangyeongwon (서독안경원) ↔ Buyeoyeogaek (부여여객)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seodogangyeongwon (서독안경원) → Buyeoyeogaek (부여여객) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyeoyeogaek (부여여객)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Seodogangyeongwon (서독안경원)
- Gunminhoegwan (군민회관)
- Gunsu2Ri (군수2리)
- Gunsuri (군수리)
- Hyogongwon.Chabutteokbanga (효공원.차부떡방아)
- Nonghyeopseobujiso (농협서부지소)
- Buyeosijang (부여시장)
- Gwangwangjuchajang (관광주차장)
- Buyeoyeogo (부여여고)
- Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
- Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
- Pyeongsaenghakseupgwan (평생학습관)
- Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
- Yongjeongniipgu (용정리입구)
- Yongjeong (용정)
- Yonggwan (용관)
- Buyeoyeogaek (부여여객)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.