Buyeogun (부여군) xe buýt 604: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 604: chuyến đầu / cuối

604: Seodogangyeongwon (서독안경원) ↔ Sujeongsangga (수정상가)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeodogangyeongwon (서독안경원) → Sujeongsangga (수정상가)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến205 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyeonbuk1Ri (현북1리)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Seodogangyeongwon (서독안경원)
  2. Gunminhoegwan (군민회관)
  3. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  4. Jeongnimsaji (정림사지)
  5. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  6. Buyeoyeogo (부여여고)
  7. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  8. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  9. Pyeongsaenghakseupgwan (평생학습관)
  10. Seongmok (석목)
  11. Gatap2Ri (가탑2리)
  12. Neungsan2Ri.Wangneung (능산2리.왕릉)
  13. Yeomchang1Ri (염창1리)
  14. Yeomchang2Ri (염창2리)
  15. Hyeonbungni (현북리)
  16. Hyeonbuk2Ri.Namal (현북2리.나말)
  17. Hyeonbuk1Ri (현북1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sujeongsangga (수정상가)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Hyeonbuk1Ri (현북1리)
  2. Hyeonbuk2Ri.Namal (현북2리.나말)
  3. Hyeonbungni (현북리)
  4. Yeomchang2Ri (염창2리)
  5. Yeomchang1Ri (염창1리)
  6. Neungsan2Ri.Wangneung (능산2리.왕릉)
  7. Gatap2Ri (가탑2리)
  8. Nogwonbillaap (녹원빌라앞)
  9. Wanggungmaeurapateu (왕궁마을아파트)
  10. Ssangbungni (쌍북리)
  11. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  12. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  13. Buyeoyeogo (부여여고)
  14. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  15. Buyeojungangsijang (부여중앙시장)
  16. Jeongnimsaji (정림사지)
  17. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  18. Nonghyeopbuyeogunjibu Ap (농협부여군지부 앞)
  19. Ucheguk.Seongyosepbyeongwon (우체국.성요셉병원)
  20. Sujeongsangga (수정상가)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.