Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 1: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 1: chuyến đầu / cuối

1: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Wangmi (왕미)
  3. Misan (미산)
  4. Eoeun (어은)
  5. Mojeon (모전)
  6. Sujang (수장)
  7. Janggi (장기)
  8. Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
  9. Musol (무솔)
  10. Sibiri (십이리)
  11. Daeteo (대터)
  12. Naengcheon (냉천)
  13. Seokjeong (석정)
  14. Icheon (이천)
  15. Unbonggyo (운봉교)
  16. Unbong2Gu (운봉2구)
  17. Yeonhwa (연화)
  18. Yeondang (연당)
  19. Daesan (대산)
  20. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  21. Jungdam (중담)
  22. Keundam (큰담)
  23. Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)

1: Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAnsim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)
  2. Keundam (큰담)
  3. Jungdam (중담)
  4. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  5. Daesan (대산)
  6. Yeondang (연당)
  7. Yeonhwa (연화)
  8. Unbong2Gu (운봉2구)
  9. Unbonggyo (운봉교)
  10. Icheon (이천)
  11. Hucheon (후천)
  12. Hucheon (후천)
  13. Daeteo (대터)
  14. Sibiri (십이리)
  15. Musol (무솔)
  16. Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
  17. Janggi (장기)
  18. Sujang (수장)
  19. Mojeon (모전)
  20. Eoeun (어은)
  21. Misan (미산)
  22. Wangmi (왕미)
  23. Dongbohaibil (동보하이빌)
  24. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

1: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30
Giãn cách chuyến370 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Keundam (큰담)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Wangmi (왕미)
  3. Misan (미산)
  4. Eoeun (어은)
  5. Mojeon (모전)
  6. Sujang (수장)
  7. Janggi (장기)
  8. Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
  9. Musol (무솔)
  10. Sibiri (십이리)
  11. Daeteo (대터)
  12. Naengcheon (냉천)
  13. Seokjeong (석정)
  14. Icheon (이천)
  15. Unbonggyo (운봉교)
  16. Unbong2Gu (운봉2구)
  17. Yeonhwa (연화)
  18. Yeondang (연당)
  19. Daesan (대산)
  20. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  21. Jungdam (중담)
  22. Keundam (큰담)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)
  2. Keundam (큰담)
  3. Jungdam (중담)
  4. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  5. Daesan (대산)
  6. Yeondang (연당)
  7. Yeonhwa (연화)
  8. Unbong2Gu (운봉2구)
  9. Unbonggyo (운봉교)
  10. Icheon (이천)
  11. Hucheon (후천)
  12. Hucheon (후천)
  13. Daeteo (대터)
  14. Sibiri (십이리)
  15. Musol (무솔)
  16. Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
  17. Janggi (장기)
  18. Sujang (수장)
  19. Mojeon (모전)
  20. Eoeun (어은)
  21. Misan (미산)
  22. Wangmi (왕미)
  23. Dongbohaibil (동보하이빌)
  24. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

1: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:10
Giãn cách chuyến100 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Dongbohaibil (동보하이빌)
  3. Yeongsinbeoseuteomineol Majeunpyeon (영신버스터미널 맞은편)
  4. Orijeongsageori (오리정사거리)
  5. Jikgyomaeul (직교마을)
  6. Josanmaeurap (조산마을앞)
  7. Iwonpakeubil (이원파크빌)
  8. Sinuhuigaroapateu (신우희가로아파트)
  9. Ktchangnyeongjijeom (KT창녕지점)
  10. Changnyeongnonghyeopsageori (창녕농협사거리)
  11. Jangaeinjonghapbokjigwan (장애인종합복지관)
  12. Changnyeonggunchumogongwon (창녕군추모공원)
  13. Jangaeinjonghapbokjigwan (장애인종합복지관)
  14. Changnyeongseoulbyeongwon (창녕서울병원)
  15. Noinbokjihoegwan (노인복지회관)
  16. Nagyeong (낙영)
  17. Toecheon (퇴천)
  18. Gongseorundongjang (공설운동장)
  19. Sangtoecheon (상퇴천)
  20. Nagyeonghoejeongyocharo (낙영회전교차로)
  21. Hanhoapateu (한호아파트)
  22. Jugongapateu Humun (주공아파트 후문)
  23. Geonu3Chaapateu Jeongmun (건우3차아파트 정문)
  24. Changnyeongyeojajunghakgyo (창녕여자중학교)
  25. Dowonapateu (도원아파트)
  26. Songhyeonsageori (송현사거리)
  27. Myeongdeokchodeunghakgyo (명덕초등학교)
  28. Changnyeongguncheong (창녕군청)
  29. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.