Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 10: chuyến đầu / cuối
10: Ibang (이방) ↔ Ibang (이방)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ibang (이방) → Ibang (이방) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:05 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jukjeon (죽전)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Ibang (이방)
- Jangcheon (장천)
- Gokcheok (곡척)
- Hapcheonchangnyeongbo (합천창녕보)
- Jukjeon (죽전)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ibang (이방)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Deungnim (등림)
- Jukjeon (죽전)
- Hapcheonchangnyeongbo (합천창녕보)
- Gokcheok (곡척)
- Jangcheon (장천)
- Ibang (이방)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.