Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 11: chuyến đầu / cuối
11: Ibangjuyuso (이방주유소) ↔ Ibangjuyuso (이방주유소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ibangjuyuso (이방주유소) → Ibangjuyuso (이방주유소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:10 |
| Giãn cách chuyến | 120 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bongok (본곡)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Ibangjuyuso (이방주유소)
- Ibang (이방)
- Jangcheon (장천)
- Usan (우산)
- Yulji (율지)
- Gaedok (개독)
- Hakdong (학동)
- Namjae (남재)
- Byeongbae (병배)
- Jangdong (장동)
- Dae-dong (대동)
- Sangdae (상대)
- Bongok (본곡)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ibangjuyuso (이방주유소)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Yurwon (율원)
- Bongok (본곡)
- Sangdae (상대)
- Dae-dong (대동)
- Jangdong (장동)
- Byeongbae (병배)
- Namjae (남재)
- Hakdong (학동)
- Gaedok (개독)
- Yulji (율지)
- Usan (우산)
- Jangcheon (장천)
- Ibang (이방)
- Ibangjuyuso (이방주유소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.