Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 12-2: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 12-2: chuyến đầu / cuối

12-2: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Jeokgyo (적교)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Jeokgyo (적교)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeokgyo (적교)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Orijeongsageori (오리정사거리)
  3. Jikgyomaeul (직교마을)
  4. Jiksin (직신)
  5. Hakseong (학성)
  6. Daecho (대초)
  7. Gwandong (관동)
  8. Yedong (예동)
  9. Hoeryong (회룡)
  10. Daedae (대대)
  11. Sejin (세진)
  12. Uponeup (우포늪)
  13. Sejin (세진)
  14. Jungman (죽만)
  15. Yujang (유장)
  16. Seonso (선소)
  17. Madeung (마등)
  18. Masuwon (마수원)
  19. Migu (미구)
  20. Seunggye (승계)
  21. Seunggye (승계)
  22. Seongsan (성산)
  23. Jeokgyo (적교)

12-2: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:00
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongsan (성산)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Orijeongsageori (오리정사거리)
  3. Jikgyomaeul (직교마을)
  4. Jiksin (직신)
  5. Hakseong (학성)
  6. Daecho (대초)
  7. Gwandong (관동)
  8. Yedong (예동)
  9. Hoeryong (회룡)
  10. Daedae (대대)
  11. Sejin (세진)
  12. Uponeup (우포늪)
  13. Sejin (세진)
  14. Jungman (죽만)
  15. Yujang (유장)
  16. Seonso (선소)
  17. Madeung (마등)
  18. Masuwon (마수원)
  19. Migu (미구)
  20. Seunggye (승계)
  21. Seunggye (승계)
  22. Seongsan (성산)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Jeokgyo (적교)
  2. Seongsan (성산)
  3. Seunggye (승계)
  4. Seunggye (승계)
  5. Migu (미구)
  6. Masuwon (마수원)
  7. Madeung (마등)
  8. Seonso (선소)
  9. Yujang (유장)
  10. Jungman (죽만)
  11. Sejin (세진)
  12. Uponeup (우포늪)
  13. Sejin (세진)
  14. Daedae (대대)
  15. Hoeryong (회룡)
  16. Yedong (예동)
  17. Gwandong (관동)
  18. Daecho (대초)
  19. Hakseong (학성)
  20. Jiksin (직신)
  21. Jikgyomaeul(Guncheongbangmyeon) (직교마을(군청방면))
  22. Orijeongsageori(Guncheongbangmyeon) (오리정사거리(군청방면))
  23. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

12-2: Jeokgyo (적교) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJeokgyo (적교) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Giãn cách chuyến390 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Jeokgyo (적교)
  2. Seongsan (성산)
  3. Seunggye (승계)
  4. Seunggye (승계)
  5. Migu (미구)
  6. Masuwon (마수원)
  7. Madeung (마등)
  8. Seonso (선소)
  9. Yujang (유장)
  10. Jungman (죽만)
  11. Sejin (세진)
  12. Uponeup (우포늪)
  13. Sejin (세진)
  14. Daedae (대대)
  15. Hoeryong (회룡)
  16. Yedong (예동)
  17. Gwandong (관동)
  18. Daecho (대초)
  19. Hakseong (학성)
  20. Jiksin (직신)
  21. Jikgyomaeul(Guncheongbangmyeon) (직교마을(군청방면))
  22. Orijeongsageori(Guncheongbangmyeon) (오리정사거리(군청방면))
  23. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

12-2: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Jeokgyo (적교)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Jeokgyo (적교)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeokgyo (적교)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Orijeongsageori (오리정사거리)
  3. Jikgyomaeul (직교마을)
  4. Jiksin (직신)
  5. Hakseong (학성)
  6. Daecho (대초)
  7. Gwandong (관동)
  8. Yedong (예동)
  9. Hoeryong (회룡)
  10. Daedae (대대)
  11. Sejin (세진)
  12. Uponeup (우포늪)
  13. Sejin (세진)
  14. Jungman (죽만)
  15. Yujang (유장)
  16. Seonso (선소)
  17. Madeung (마등)
  18. Masuwon (마수원)
  19. Migu (미구)
  20. Seunggye (승계)
  21. Seunggye (승계)
  22. Seongsan (성산)
  23. Inam (이남)
  24. Hyeonchang (현창)
  25. Inam (이남)
  26. Jeokgyo (적교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.