Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 12-3: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 12-3: chuyến đầu / cuối

12-3: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongsan (성산)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Orijeongsageori (오리정사거리)
  3. Jikgyomaeul (직교마을)
  4. Jiksin (직신)
  5. Hakseong (학성)
  6. Daecho (대초)
  7. Gwandong (관동)
  8. Yedong (예동)
  9. Hoeryong (회룡)
  10. Daedae (대대)
  11. Jungman (죽만)
  12. Yujang (유장)
  13. Seonso (선소)
  14. Madeung (마등)
  15. Masuwon (마수원)
  16. Migu (미구)
  17. Seunggye (승계)
  18. Seunggye (승계)
  19. Seongsan (성산)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Jeokgyo (적교)
  2. Seongsan (성산)
  3. Seunggye (승계)
  4. Seunggye (승계)
  5. Migu (미구)
  6. Masuwon (마수원)
  7. Madeung (마등)
  8. Seonso (선소)
  9. Yujang (유장)
  10. Jungman (죽만)
  11. Daedae (대대)
  12. Hoeryong (회룡)
  13. Yedong (예동)
  14. Gwandong (관동)
  15. Daecho (대초)
  16. Hakseong (학성)
  17. Jiksin (직신)
  18. Jikgyomaeul(Guncheongbangmyeon) (직교마을(군청방면))
  19. Orijeongsageori(Guncheongbangmyeon) (오리정사거리(군청방면))
  20. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

12-3: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến20 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Isan (이산)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Orijeongsageori (오리정사거리)
  3. Jikgyomaeul (직교마을)
  4. Jiksin (직신)
  5. Hakseong (학성)
  6. Daecho (대초)
  7. Gwandong (관동)
  8. Yedong (예동)
  9. Hoeryong (회룡)
  10. Daedae (대대)
  11. Jungman (죽만)
  12. Yujang (유장)
  13. Seonso (선소)
  14. Madeung (마등)
  15. Masuwon (마수원)
  16. Migu (미구)
  17. Seunggye (승계)
  18. Seunggye (승계)
  19. Seongsan (성산)
  20. Jeokgyo (적교)
  21. Seongsan (성산)
  22. Seongsalli-Janmoe (성산리-잣뫼)
  23. Iji (이지)
  24. Sangni (상리)
  25. Isan (이산)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Mogok (모곡)
  2. Isan (이산)
  3. Sangni (상리)
  4. Iji (이지)
  5. Seongsalli-Janmoe (성산리-잣뫼)
  6. Seongsan (성산)
  7. Seunggye (승계)
  8. Seunggye (승계)
  9. Migu (미구)
  10. Masuwon (마수원)
  11. Madeung (마등)
  12. Seonso (선소)
  13. Yujang (유장)
  14. Jungman (죽만)
  15. Daedae (대대)
  16. Hoeryong (회룡)
  17. Yedong (예동)
  18. Gwandong (관동)
  19. Daecho (대초)
  20. Hakseong (학성)
  21. Jiksin (직신)
  22. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

12-3: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Inam (이남)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Orijeongsageori (오리정사거리)
  3. Jikgyomaeul (직교마을)
  4. Jiksin (직신)
  5. Hakseong (학성)
  6. Daecho (대초)
  7. Gwandong (관동)
  8. Yedong (예동)
  9. Hoeryong (회룡)
  10. Daedae (대대)
  11. Jungman (죽만)
  12. Yujang (유장)
  13. Seonso (선소)
  14. Madeung (마등)
  15. Masuwon (마수원)
  16. Migu (미구)
  17. Seunggye (승계)
  18. Seunggye (승계)
  19. Seongsan (성산)
  20. Inam (이남)
  21. Hyeonchang (현창)
  22. Inam (이남)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Jeokgyo (적교)
  2. Seongsan (성산)
  3. Seunggye (승계)
  4. Seunggye (승계)
  5. Migu (미구)
  6. Masuwon (마수원)
  7. Madeung (마등)
  8. Seonso (선소)
  9. Yujang (유장)
  10. Jungman (죽만)
  11. Daedae (대대)
  12. Hoeryong (회룡)
  13. Yedong (예동)
  14. Gwandong (관동)
  15. Daecho (대초)
  16. Hakseong (학성)
  17. Jiksin (직신)
  18. Jikgyomaeul(Guncheongbangmyeon) (직교마을(군청방면))
  19. Orijeongsageori(Guncheongbangmyeon) (오리정사거리(군청방면))
  20. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.