Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối

13: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu13:00
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chogok (초곡)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Orijeongsageori (오리정사거리)
  3. Jikgyomaeul (직교마을)
  4. Jiksin (직신)
  5. Hakseong (학성)
  6. Daecho (대초)
  7. Gwandong (관동)
  8. Yedong (예동)
  9. Hoeryong (회룡)
  10. Daedae (대대)
  11. Jungman (죽만)
  12. Yujang (유장)
  13. Seonso (선소)
  14. Madeung (마등)
  15. Masuwon (마수원)
  16. Migu (미구)
  17. Seunggye (승계)
  18. Seunggye (승계)
  19. Seongsan (성산)
  20. Seongsalli-Janmoe (성산리-잣뫼)
  21. Iji (이지)
  22. Sangni (상리)
  23. Isan (이산)
  24. Mogok (모곡)
  25. Mogok (모곡)
  26. Jameosil (잠어실)
  27. Chogok (초곡)
  28. Alli (안리)
  29. Chogok (초곡)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Okcheon (옥천)
  2. Mogok (모곡)
  3. Mogok (모곡)
  4. Hopo (호포)
  5. Isan (이산)
  6. Sangni (상리)
  7. Iji (이지)
  8. Seongsalli-Janmoe (성산리-잣뫼)
  9. Seongsan (성산)
  10. Seunggye (승계)
  11. Seunggye (승계)
  12. Migu (미구)
  13. Masuwon (마수원)
  14. Madeung (마등)
  15. Seonso (선소)
  16. Yujang (유장)
  17. Jungman (죽만)
  18. Daedae (대대)
  19. Hoeryong (회룡)
  20. Yedong (예동)
  21. Gwandong (관동)
  22. Daecho (대초)
  23. Hakseong (학성)
  24. Jiksin (직신)
  25. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

13: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:40
Chuyến cuối từ điểm đầu15:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chogok (초곡)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Orijeongsageori (오리정사거리)
  3. Jikgyomaeul (직교마을)
  4. Jiksin (직신)
  5. Hakseong (학성)
  6. Daecho (대초)
  7. Gwandong (관동)
  8. Yedong (예동)
  9. Hoeryong (회룡)
  10. Daedae (대대)
  11. Jungman (죽만)
  12. Yujang (유장)
  13. Seonso (선소)
  14. Madeung (마등)
  15. Masuwon (마수원)
  16. Migu (미구)
  17. Seunggye (승계)
  18. Seunggye (승계)
  19. Seongsan (성산)
  20. Seongsalli-Janmoe (성산리-잣뫼)
  21. Iji (이지)
  22. Sangni (상리)
  23. Isan (이산)
  24. Hopo (호포)
  25. Mogok (모곡)
  26. Mogok (모곡)
  27. Jameosil (잠어실)
  28. Chogok (초곡)
  29. Alli (안리)
  30. Chogok (초곡)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Okcheon (옥천)
  2. Mogok (모곡)
  3. Mogok (모곡)
  4. Hopo (호포)
  5. Isan (이산)
  6. Sangni (상리)
  7. Iji (이지)
  8. Seongsalli-Janmoe (성산리-잣뫼)
  9. Seongsan (성산)
  10. Seunggye (승계)
  11. Seunggye (승계)
  12. Migu (미구)
  13. Masuwon (마수원)
  14. Madeung (마등)
  15. Seonso (선소)
  16. Yujang (유장)
  17. Jungman (죽만)
  18. Daedae (대대)
  19. Hoeryong (회룡)
  20. Yedong (예동)
  21. Gwandong (관동)
  22. Daecho (대초)
  23. Hakseong (학성)
  24. Jiksin (직신)
  25. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

13: Alli (안리) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAlli (안리) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Alli (안리)
  2. Chogok (초곡)
  3. Okcheon (옥천)
  4. Jameosil (잠어실)
  5. Mogok (모곡)
  6. Mogok (모곡)
  7. Hopo (호포)
  8. Isan (이산)
  9. Sangni (상리)
  10. Iji (이지)
  11. Seongsalli-Janmoe (성산리-잣뫼)
  12. Seongsan (성산)
  13. Seunggye (승계)
  14. Seunggye (승계)
  15. Migu (미구)
  16. Masuwon (마수원)
  17. Madeung (마등)
  18. Seonso (선소)
  19. Yujang (유장)
  20. Jungman (죽만)
  21. Daedae (대대)
  22. Hoeryong (회룡)
  23. Yedong (예동)
  24. Gwandong (관동)
  25. Daecho (대초)
  26. Hakseong (학성)
  27. Jiksin (직신)
  28. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.