Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 15-1: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 15-1: chuyến đầu / cuối

15-1: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30
Giãn cách chuyến210 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Choji (초지)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Changnyeongchukyeop (창녕축협)
  3. Songhyeon (송현)
  4. Ucheon (우천)
  5. Ucheon (우천)
  6. Jungdae (중대)
  7. Sangdae (상대)
  8. Chirwol (칠월)
  9. Gyepal (계팔)
  10. Singi (신기)
  11. Migok (미곡)
  12. Deoksan (덕산)
  13. Choji (초지)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Cheonggan (청간)
  2. Choji (초지)
  3. Deoksan (덕산)
  4. Migok (미곡)
  5. Singi (신기)
  6. Gyepal (계팔)
  7. Chirwol (칠월)
  8. Sangdae (상대)
  9. Jungdae (중대)
  10. Ucheon (우천)
  11. Ucheon (우천)
  12. Songhyeonsageori (송현사거리)
  13. Myeongdeokchodeunghakgyo (명덕초등학교)
  14. Changnyeongguncheong (창녕군청)
  15. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

15-1: Cheonggan (청간) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheonggan (청간) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Cheonggan (청간)
  2. Choji (초지)
  3. Deoksan (덕산)
  4. Migok (미곡)
  5. Singi (신기)
  6. Gyepal (계팔)
  7. Chirwol (칠월)
  8. Sangdae (상대)
  9. Jungdae (중대)
  10. Ucheon (우천)
  11. Ucheon (우천)
  12. Songhyeonsageori (송현사거리)
  13. Myeongdeokchodeunghakgyo (명덕초등학교)
  14. Changnyeongguncheong (창녕군청)
  15. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.