Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 19: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 19: chuyến đầu / cuối

19: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:20
Chuyến cuối từ điểm đầu15:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Changnyeongchukyeop (창녕축협)
  3. Changnyeonggyeongchalseo (창녕경찰서)
  4. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  5. Nagyeong (낙영)
  6. Toecheon (퇴천)
  7. Toecheolli (퇴천리)
  8. Eodo (어도)
  9. Seokbi (석비)
  10. Chogok (초곡)
  11. Seokbi (석비)
  12. Wolmyeong (월명)
  13. Seojangga (서장가)
  14. Seojangga (서장가)
  15. Seojangga (서장가)
  16. Sanji (산지)
  17. Hwayeong (화영)
  18. Dongjeong (동정)
  19. Singu (신구)
  20. Singumaeul (신구마을)
  21. Dae-dong (대동)
  22. Gwangsan (광산)
  23. Dae-dong (대동)
  24. Jinchang (진창)
  25. Geoma (거마)
  26. Seonso (선소)
  27. Segeori (세거리)
  28. Hupo (후포)
  29. Yongso (용소)
  30. Gumi (구미)
  31. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

19: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:20
Chuyến cuối từ điểm đầu09:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongjeong (동정)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Orijeongsageori (오리정사거리)
  3. Jikgyomaeul (직교마을)
  4. Gumi (구미)
  5. Yongso (용소)
  6. Hupo (후포)
  7. Segeori (세거리)
  8. Seonso (선소)
  9. Geoma (거마)
  10. Jinchang (진창)
  11. Dae-dong (대동)
  12. Gwangsan (광산)
  13. Dae-dong (대동)
  14. Singumaeul (신구마을)
  15. Singu (신구)
  16. Dongjeong (동정)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Dongjeong (동정)
  2. Hwayeong (화영)
  3. Sanji (산지)
  4. Seojangga (서장가)
  5. Seojangga (서장가)
  6. Seojangga (서장가)
  7. Wolmyeong (월명)
  8. Seokbi (석비)
  9. Chogok (초곡)
  10. Seokbi (석비)
  11. Eodo (어도)
  12. Toecheolli (퇴천리)
  13. Toecheon (퇴천)
  14. Sangtoecheon (상퇴천)
  15. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  16. Changnyeonggyeongchalseo (창녕경찰서)
  17. Myeongdeokchodeunghakgyo (명덕초등학교)
  18. Changnyeongguncheong (창녕군청)
  19. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.