Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 20: chuyến đầu / cuối
20: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (35)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
- Changnyeongchukyeop (창녕축협)
- Changnyeonggyeongchalseo (창녕경찰서)
- Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
- Nagyeong (낙영)
- Toecheon (퇴천)
- Chomakgol (초막골)
- Yeocho (여초)
- Sindang (신당)
- Gyeseong (계성)
- Gyenam (계남)
- Gyejeon (계전)
- Gyeseong (계성)
- Pyeongseongmaeul (평성마을)
- Gwanggye (광계)
- Pyeongseongmaeul (평성마을)
- Gyesan (계산)
- Jangga1Gu (장가1구)
- Jangga2Gu (장가2구)
- Seojangga (서장가)
- Sanji (산지)
- Sanji (산지)
- Seojangga (서장가)
- Seojangga (서장가)
- Seojangga (서장가)
- Wolmyeong (월명)
- Eodo (어도)
- Toecheolli (퇴천리)
- Toecheon (퇴천)
- Sangtoecheon (상퇴천)
- Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
- Changnyeonggyeongchalseo (창녕경찰서)
- Myeongdeokchodeunghakgyo (명덕초등학교)
- Changnyeongguncheong (창녕군청)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.