Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 28-1: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 28-1: chuyến đầu / cuối

28-1: Namji (남지) ↔ Bugokteomineol (부곡터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamji (남지) → Bugokteomineol (부곡터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bugokteomineol (부곡터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Namji (남지)
  2. Songjin (송진)
  3. Ugang2Gu (우강2구)
  4. Ugang2Gu (우강2구)
  5. Oedong (외동)
  6. Oedong (외동)
  7. Naedong (내동)
  8. Sinchon (신촌)
  9. Oho (오호)
  10. Changnyeonghamanbo (창녕함안보)
  11. Hanae (하내)
  12. Jeungsan(Myongji Univ.) (증산)
  13. Gilgok (길곡)
  14. Sindeok (신덕)
  15. Sindeok (신덕)
  16. Jungma (중마)
  17. Bungma (북마)
  18. Jungma (중마)
  19. Sindeok (신덕)
  20. Sindeok (신덕)
  21. Adong (아동)
  22. Dongjeom (동점)
  23. Cheongam (청암)
  24. Chasil (차실)
  25. Onjeong (온정)
  26. Bugok (부곡)
  27. Wondong (원동)
  28. Bugokteomineol (부곡터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.