Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 4: chuyến đầu / cuối
4: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:30 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ibang (이방)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
- Wangmi (왕미)
- Misan (미산)
- Eoeun (어은)
- Mojeon (모전)
- Sujang (수장)
- Janggi (장기)
- Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
- Musol (무솔)
- Sibiri (십이리)
- Noinbokjihoegwan (노인복지회관)
- Sinan (신안)
- Hapsan (합산)
- Pyeongji (평지)
- Toesan (퇴산)
- Dogae (도개)
- Oksan (옥산)
- Yongho (용호)
- Gyedong (계동)
- Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
- Gumi (구미)
- Geonam (거남)
- Ibang (이방)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Songgok (송곡)
- Ibang (이방)
- Geonam (거남)
- Gumi (구미)
- Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
- Gyedong (계동)
- Yongho (용호)
- Oksan (옥산)
- Dogae (도개)
- Toesan (퇴산)
- Pyeongji (평지)
- Hapsan (합산)
- Sinan (신안)
- Noinbokjihoegwan (노인복지회관)
- Sibiri (십이리)
- Musol (무솔)
- Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
- Janggi (장기)
- Sujang (수장)
- Mojeon (모전)
- Eoeun (어은)
- Misan (미산)
- Wangmi (왕미)
- Dongbohaibil (동보하이빌)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.