Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 8: chuyến đầu / cuối
8: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gansang (간상)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
- Changnyeongchukyeop (창녕축협)
- Songhyeon (송현)
- Ucheon (우천)
- Ucheon (우천)
- Jungdae (중대)
- Goamchodeunghakgyo (고암초등학교)
- Saam (사암)
- Daeam (대암)
- Daeam (대암)
- Gansang (간상)
- Gansang (간상)
- Gansang (간상)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Ganjeok (간적)
- Gansang (간상)
- Gansang (간상)
- Gansang (간상)
- Daeam (대암)
- Daeam (대암)
- Wonchon (원촌)
- Wonchon1Gu (원촌1구)
- Wonchon (원촌)
- Manchon (만촌)
- Manchon (만촌)
- Cheonghak (청학)
- Hari (하리)
- Songhyeonsageori (송현사거리)
- Myeongdeokchodeunghakgyo (명덕초등학교)
- Changnyeongguncheong (창녕군청)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.