Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 9-1: chuyến đầu / cuối
9-1: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Ibangjuyuso (이방주유소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Ibangjuyuso (이방주유소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:40 |
| Giãn cách chuyến | 250 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ibangjuyuso (이방주유소)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
- Mirak (미락)
- Mosan (모산)
- Seokdong (석동)
- Soya (소야)
- Wollyeongmaeul (월령마을)
- Wollyeong (월령)
- Mojeon (모전)
- Sindang (신당)
- Jumae (주매)
- Somok (소목)
- Jangjae (장재)
- Uman (우만)
- Uman (우만)
- Chogok (초곡)
- Alli (안리)
- Cheoksil (척실)
- Alli (안리)
- Ibangjuyuso (이방주유소)
9-1: Ibangjuyuso (이방주유소) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ibangjuyuso (이방주유소) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:30 |
| Giãn cách chuyến | 310 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Ibangjuyuso (이방주유소)
- Alli (안리)
- Cheoksil (척실)
- Alli (안리)
- Chogok (초곡)
- Uman (우만)
- Uman (우만)
- Jangjae (장재)
- Somok (소목)
- Jumae (주매)
- Sindang (신당)
- Mojeon (모전)
- Wollyeong (월령)
- Wollyeongmaeul (월령마을)
- Soya (소야)
- Seokdong (석동)
- Mosan (모산)
- Mirak (미락)
- Dongbohaibil (동보하이빌)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.