Changwonsi (창원시) xe buýt 3005: chuyến đầu / cuối

Changwonsi (창원시) xe buýt 3005: chuyến đầu / cuối

3005: Sujeongsinaebeoseuhwanseungsenteo (수정시내버스환승센터) ↔ Gungnipchangwondaehakgyojeongmun (국립창원대학교정문)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiSujeongsinaebeoseuhwanseungsenteo (수정시내버스환승센터) → Gungnipchangwondaehakgyojeongmun (국립창원대학교정문)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:00
Giãn cách chuyến120 phút · Thứ Bảy 890 phút · Chủ nhật / ngày lễ 890 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gungnipchangwondaehakgyojeongmun (국립창원대학교정문)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Sujeongsinaebeoseuhwanseungsenteo (수정시내버스환승센터)
  2. Sujeongjongjeom (수정종점)
  3. Gusanmyeonhaengjeongbokjisenteo (구산면행정복지센터)
  4. Deokdonggongyeongchagoji (덕동공영차고지)
  5. Myochonipgu (묘촌입구)
  6. Hyeondongchodeunghakgyo (현동초등학교)
  7. Hyeondonglhapateu (현동LH아파트)
  8. Gounchodeunghakgyo (고운초등학교)
  9. Woryeongmarinaesiangapateu (월영마린애시앙아파트)
  10. Haeunjunghakgyo (해운중학교)
  11. Masanhapposeupocheusenteo (마산합포스포츠센터)
  12. Gaposinhang (가포신항)
  13. Wanamsageori (완암사거리)
  14. Yeondeongno (연덕로)
  15. Changwonbyeongwon (창원병원)
  16. Daehotawoapateu (대호타워아파트)
  17. Gyeongchangsangga (경창상가)
  18. Suhyeopgyeongnamgeumyungbonbu (수협경남금융본부)
  19. Changwonjungbugyeongchalseo (창원중부경찰서)
  20. Jodalcheong (조달청)
  21. Byeongmucheong (병무청)
  22. Hanmaeumbyeongwon.Hananimui Gyohoe (한마음병원.하나님의 교회)
  23. Changwonjungangyeokb (창원중앙역B)
  24. Smbijeutaun (SM비즈타운)
  25. Gungnipchangwondae Dongmun (국립창원대 동문)
  26. Gungnipchangwondaehakgyojeongmun (국립창원대학교정문)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sujeongsinaebeoseuhwanseungsenteo (수정시내버스환승센터)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Gungnipchangwondaehakgyojeongmun (국립창원대학교정문)
  2. Smbijeutaun (SM비즈타운)
  3. Changwonjungangyeoka (창원중앙역A)
  4. Hyeondaesseonaenbil (현대썬앤빌)
  5. Byeongmucheong (병무청)
  6. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  7. Changwonjungbugyeongchalseo (창원중부경찰서)
  8. Suhyeopgyeongnamgeumyungbonbu (수협경남금융본부)
  9. Gyeongchangsangga (경창상가)
  10. Daehotawoapateu (대호타워아파트)
  11. Changwonbyeongwon (창원병원)
  12. Yeondeongno (연덕로)
  13. Wanamsageori (완암사거리)
  14. Gaposinhang (가포신항)
  15. Masanhapposeupocheusenteo (마산합포스포츠센터)
  16. Haeunjunghakgyo (해운중학교)
  17. Woryeongmarinaesiangapateu (월영마린애시앙아파트)
  18. Gounchodeunghakgyo (고운초등학교)
  19. Hyeondongjungheung1Chaapateu (현동중흥1차아파트)
  20. Hyeondongchodeunghakgyo (현동초등학교)
  21. Myochonipgu (묘촌입구)
  22. Deokdonggongyeongchagoji (덕동공영차고지)
  23. Gusanmyeonhaengjeongbokjisenteo (구산면행정복지센터)
  24. Sujeongjongjeom (수정종점)
  25. Sujeongsinaebeoseuhwanseungsenteo (수정시내버스환승센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.