Changwonsi (창원시) xe buýt 530-1: chuyến đầu / cuối

Changwonsi (창원시) xe buýt 530-1: chuyến đầu / cuối

530-1: Samgwang3Gongjang (삼광3공장) ↔ Changwonyeok (창원역)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiSamgwang3Gongjang (삼광3공장) → Changwonyeok (창원역)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:42
Chuyến cuối từ điểm đầu22:00
Giãn cách chuyến47 phút · Thứ Bảy 47 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Changwonyeok (창원역)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Samgwang3Gongjang (삼광3공장)
  2. Samgwanggigye (삼광기계)
  3. Samgwangjeongmil (삼광정밀)
  4. Sinjingieop (신진기업)
  5. Koriapeonchi (코리아펀치)
  6. Eseuaitek (에스아이텍)
  7. Scc(Ju)
  8. Samhyeoncheolgang (삼현철강)
  9. Changilgigye (창일기계)
  10. Pyeongsansageori/Sinhwadeopeullekseu (평산사거리/신화더플렉스)
  11. Pallyong119Anjeonsenteo (팔룡119안전센터)
  12. Charyongsageori (차룡사거리)
  13. Hwasinkemikal (화신케미칼)
  14. Chilseongsaneop (칠성산업)
  15. Charyongsamgeori (차룡삼거리)
  16. Namseonggigye (남성기계)
  17. Daehotekeu (대호테크)
  18. Koriajeonja (코리아전자)
  19. Kpe
  20. Dongugigyegongeop (동우기계공업)
  21. Sinheunggeullobeol (신흥글로벌)
  22. Pallyong119Anjeonsenteo (팔룡119안전센터)
  23. Dongminjeonggong (동민정공)
  24. Bugukjeonggong (부국정공)
  25. Inhwajeonggong (인화정공)
  26. Charyongsageori (차룡사거리)
  27. Pallyong119Anjeonsenteo (팔룡119안전센터)
  28. Pyeongsansageori (평산사거리)
  29. Pallyongeoullimundongjang (팔룡어울림운동장)
  30. Pallyongjunghakgyo (팔룡중학교)
  31. Geukdongapateu (극동아파트)
  32. Pallyongdong (팔룡동)
  33. Pallyongdongipgu (팔룡동입구)
  34. Gyeongnamtekeunopakeu (경남테크노파크)
  35. Changwonyeok (창원역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.