Changwonsi (창원시) xe buýt 530: chuyến đầu / cuối

Changwonsi (창원시) xe buýt 530: chuyến đầu / cuối

530: Changwonyeok (창원역) ↔ Inhwajeonggong (인화정공)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiChangwonyeok (창원역) → Inhwajeonggong (인화정공)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu08:37
Giãn cách chuyến27 phút · Thứ Bảy 27 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Inhwajeonggong (인화정공)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Changwonyeok (창원역)
  2. Gyeongnamtekeunopakeu (경남테크노파크)
  3. Pallyongdong (팔룡동)
  4. Geukdongapateu (극동아파트)
  5. Pallyongjunghakgyo (팔룡중학교)
  6. Jungangjeongmil (중앙정밀)
  7. Samgwang3Gongjang (삼광3공장)
  8. Samgwanggigye (삼광기계)
  9. Samgwangjeongmil (삼광정밀)
  10. Sinjingieop (신진기업)
  11. Koriapeonchi (코리아펀치)
  12. Eseuaitek (에스아이텍)
  13. Scc(Ju)
  14. Samhyeoncheolgang (삼현철강)
  15. Changilgigye (창일기계)
  16. Pyeongsansageori/Sinhwadeopeullekseu (평산사거리/신화더플렉스)
  17. Pallyong119Anjeonsenteo (팔룡119안전센터)
  18. Charyongsageori (차룡사거리)
  19. Hwasinkemikal (화신케미칼)
  20. Chilseongsaneop (칠성산업)
  21. Charyongsamgeori (차룡삼거리)
  22. Namseonggigye (남성기계)
  23. Daehotekeu (대호테크)
  24. Koriajeonja (코리아전자)
  25. Kpe
  26. Dongugigyegongeop (동우기계공업)
  27. Sinheunggeullobeol (신흥글로벌)
  28. Pallyong119Anjeonsenteo (팔룡119안전센터)
  29. Dongminjeonggong (동민정공)
  30. Bugukjeonggong (부국정공)
  31. Inhwajeonggong (인화정공)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.