Cheonansi (천안시) xe buýt 270: chuyến đầu / cuối

Cheonansi (천안시) xe buýt 270: chuyến đầu / cuối

270: Ipjanghoechaji (입장회차지) ↔ Bomyeongsa (보명사)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIpjanghoechaji (입장회차지) → Bomyeongsa (보명사)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:05
Chuyến cuối từ điểm đầu15:20
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bomyeongsa (보명사)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Ipjanghoechaji (입장회차지)
  2. Hongcheolliipgu (홍천리입구)
  3. Ipjangmyeonhaengjeongbokjisenteo (입장면행정복지센터)
  4. Ipjangsageori (입장사거리)
  5. Ipjangsageori (입장사거리)
  6. Sindeok1Ri (신덕1리)
  7. Yeonhabapateu (연합아파트)
  8. Sindu2Ri (신두2리)
  9. Mojeon2Ri (모전2리)
  10. Mojeon2Rimaeulhoegwan (모전2리마을회관)
  11. Mojeon1Rimaeulhoegwan (모전1리마을회관)
  12. Mojeolli (모전리)
  13. Cheonanjangnyesikjang (천안장례식장)
  14. Osaekdangni (오색당리)
  15. Cheonanjeoribogeumjariapateu (천안저리보금자리아파트)
  16. Seonggeoeupaengjeongbokjisenteo (성거읍행정복지센터)
  17. Seonggeo Skc (성거 SKC)
  18. Samirapateu (삼일아파트)
  19. Seonggeochodeunghakgyo (성거초등학교)
  20. Chungnamyesulgodeunghakgyo (충남예술고등학교)
  21. Namchangmaeul (남창마을)
  22. Namchangnoksaengnongchoncheheommaeul (남창녹색농촌체험마을)
  23. Namchangjeosuji (남창저수지)
  24. Bomyeongsa (보명사)

270: Bomyeongsa (보명사) ↔ Ipjanghoechaji (입장회차지)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBomyeongsa (보명사) → Ipjanghoechaji (입장회차지)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:40
Chuyến cuối từ điểm đầu15:55
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ipjanghoechaji (입장회차지)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Bomyeongsa (보명사)
  2. Namchangjeosuji (남창저수지)
  3. Namchangnoksaengnongchoncheheommaeul (남창녹색농촌체험마을)
  4. Namchangmaeul (남창마을)
  5. Bukcheonanjaiporeseuteu (북천안자이포레스트)
  6. Chungnamyesulgodeunghakgyo (충남예술고등학교)
  7. Seonggeodoseogwan (성거도서관)
  8. Cheonheungni (천흥리)
  9. Seong Geo Skc (성 거 SKC)
  10. Seonggeoeupaengjeongbokjisenteo (성거읍행정복지센터)
  11. Cheonanjeoribogeumjariapateu (천안저리보금자리아파트)
  12. Osaekdangni (오색당리)
  13. Cheonanjangnyesikjang (천안장례식장)
  14. Mojeolli (모전리)
  15. Mojeon1Rimaeulhoegwan (모전1리마을회관)
  16. Mojeon2Rimaeulhoegwan (모전2리마을회관)
  17. Mojeon2Ri (모전2리)
  18. Sindeok3Ri (신덕3리)
  19. Yeonhabapateu (연합아파트)
  20. Sindeok1Ri (신덕1리)
  21. Ipjangsageori (입장사거리)
  22. Ipjangyangjinyutong (입장양진유통)
  23. Chowonapateu (초원아파트)
  24. Hongcheolliipgu (홍천리입구)
  25. Ipjanghoechaji (입장회차지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.